| |
| LỊCH THI
CÁC MÔN HỌC LẠI (HỌC TẬP TRUNG - ĐĂNG KÝ ONLINE)
HỌC KỲ I NĂM HỌC 2008 - 2009 |
|
TT |
Môn học |
Ngày thi |
Thời gian thi |
Nhóm |
Sĩ số |
Giảng đường |
|
1 |
Kinh tế chính trị |
5/11/2008(Thứ tư) |
17h45’ - 19h45’ |
04 |
14 |
C201 |
|
2 |
Triết học |
6/11/2008(Thứ năm) |
17h45’ - 19h45’ |
04 |
49 |
C201 |
|
3 |
Vật lý |
8/11/2008 (Thứ bảy) |
7h30-9h00 |
06 |
106 |
TT102, TT106 |
|
4 |
Vật lý |
8/11/2008 (Thứ bảy) |
7h30-9h00 |
07 |
96 |
TT303, TT305 |
|
5 |
Vật lý 2 |
8/11/2008 (Thứ bảy) |
7h30-9h00 |
101 |
75 |
TT208 |
|
6 |
Hoá hữu cơ |
8/11/2008 (Thứ bảy) |
14h45-15h45 |
01 |
24 |
TT102 |
|
7 |
Hoá phân tích |
8/11/2008 (Thứ bảy) |
13h30-14h30 |
05 |
74 |
TT204, TT205 |
|
8 |
Hoá phân tích |
8/11/2008 (Thứ bảy) |
13h30-14h30 |
06 |
65 |
TT208 |
|
9 |
Hoá phân tích |
8/11/2008 (Thứ bảy) |
13h30-14h30 |
07 |
43 |
TT206 |
|
10 |
Tiếng Anh HP3 |
9/11/2008 (Chủ nhật) |
7h30-8h30 |
01 |
88 |
TT102, TT103 |
|
11 |
Tiếng Anh HP3 |
9/11/2008 (Chủ nhật) |
7h30-8h30 |
02 |
62 |
TT104, TT105 |
|
12 |
Tiếng Anh HP3 |
9/11/2008 (Chủ nhật) |
7h30-8h30 |
03 |
68 |
TT201, TT202 |
|
13 |
Tiếng Anh HP4 |
9/11/2008 (Chủ nhật) |
8h45 -9h45 |
01 |
74 |
TT102, TT103 |
|
14 |
Tiếng Anh HP4 |
9/11/2008 (Chủ nhật) |
8h45 -9h45 |
02 |
33 |
TT104 |
|
15 |
Tiếng Anh HP4 |
9/11/2008 (Chủ nhật) |
8h45 -9h45 |
03 |
38 |
TT105 |
|
16 |
Toán XS thống kê |
9/11/2008 (Chủ nhật) |
13h30-15h00 |
08 |
169 |
TT102, TT103,
TT104, TT105 |
|
17 |
Toán XS thống kê |
9/11/2008 (Chủ nhật) |
13h30-15h00 |
09 |
80 |
TT201, TT202 |
|
18 |
Toán XS thống kê |
9/11/2008 (Chủ nhật) |
15h10-16h40 |
09 |
81 |
TT201, TT202 |
|
19 |
Toán XS thống kê |
9/11/2008 (Chủ nhật) |
15h10-16h40 |
10 |
163 |
TT102, TT103,
TT104, TT105 |
|
|
|
|
|