Phòng thí nghiệm bộ môn Cây lương thực đang quản lý một số máy móc, thiết bị từ nhiều nguồn đề tài, dự án trong và ngoài nước nhằm phục vụ cho công tác nghiên cứu khoa học trong lĩnh vực Khoa học cây trồng. Đối tượng tham gia sử dụng là các cán bộ giảng dạy của bộ môn, nghiên cứu sinh, học viên cao học và sinh viên đại học thực tập tốt nghiệp tại bộ môn.
|
STT |
Tên gọi |
Số lượng |
Model |
|
1 |
Tủ lắc |
1 |
NB-205V |
|
2 |
Hệ thống TOC |
1 |
Vario TOC cube |
|
3 |
Máy quang phổ |
1 |
UV 2550 |
|
4 |
Máy li tâm |
1 |
EBA 21 |
|
5 |
Máy khuấy từ gia nhiệt |
1 |
IK Ret control, RET-CT |
|
6 |
Cân phân tích |
1 |
MB45 |
|
7 |
Máy lắc vortex |
1 |
ZX3 |
|
8 |
Máy pH để bàn |
1 |
pH 211 microprosessor based |
|
9 |
Máy chuẩn độ |
1 |
Titronic basic |
|
10 |
Bộ lấy mẫu rễ cây |
1 |
Eijkelkamp 4A9904A |
|
11 |
Hệ thống lọc nước sạch |
1 |
WatePro 9000502 |
|
12 |
Máy đo thế nước trong cây |
1 |
610 pressure chamber instrusment |
|
13 |
Cân đĩa Nhơn Hòa 60kg |
1 |
Loại 60kg |
|
14 |
Cân đĩa Nhơn Hòa 5kg |
1 |
Loại 5 kg |
|
15 |
Cân đĩa Nhơn Hòa 1kg |
1 |
Loại 1kg |
|
16 |
Máy quang hợp |
1 |
LICOR-6400 |
|
17 |
Máy quét diện tích lá LI-3100 |
1 |
LICOR-3100 |
|
18 |
Máy quét diện tích lá |
1 |
CI 202 |
|
19 |
Tensiometer |
5 |
Daiki tensiometer |
|
20 |
Máy đo độ ẩm đất |
2 |
KS-D1 |
|
21 |
Máy đo độ ẩm và nhiệt độ không khí |
2 |
SK-L200THIIα; SK-L200TH |
|
22 |
LPM water kofloc |
1 |
Kofloc 060608-157 |
|
23 |
Kính lúp |
5 |
LUPA Φ 90mm |
|
24 |
Máy đo SPAD |
1 |
SPAD-502 |
|
25 |
Máy đo Fv/Fm |
1 |
OS-30p |
|
26 |
Máy hô hấp |
1 |
Hasatech OXYV1 |
|
27 |
Máy đo pH cầm tay |
1 |
Hanna HI 8314 |
|
28 |
Micropipet |
7 |
LS 2; LS20; LS200L; LS1000\ |
|
29 |
Máy đo cường độ ánh sáng |
2 |
Lux meter 401025; Quantum meter QMSS |
|
30 |
Máy nghiền mẫu |
1 |
Perten NM3100 |
|
31 |
Máy xay sinh tố |
1 |
Missuko A-228 |
|
32 |
Hệ thống phân tích đạm Keldahl |
1 |
|
|
33 |
Tủ lạnh sâu |
1 |
Skadi Green Line DF8514GL |
|
34 |
Dụng cụ thủy tinh |
|
|
|
35 |
Bình Kjeldahn |
15 |
100ml |
|
36 |
Bình định mức 100ml |
10 |
100ml |
|
37 |
Bình tam giác |
12 |
100ml |
|
38 |
Cốc đong |
11 |
Bomex 500ml, 100ml |
|
39 |
Ống đong các loại |
7 |
Bomex 1lit, 500ml, 250ml, 100ml, 50ml, 25ml |
|
40 |
Pipet |
15 |
10ml, 5ml, 1ml |
|
41 |
Phễu lọc |
17 |
Φ6cm |
|
42 |
Qủa bóp cao su |
4 |
|
|
43 |
Burret chuẩn độ |
1 |
Bomex 20ml |
|
# 44 |
Lọ thủy tinh nhỏ miệng hẹp |
120 |
20ml |
|
45 |
Curvet |
2 |
Starna G6 |
|
46 |
Bình tia nước bằng nhựa |
2 |
|
|
47 |
Máy tính để bàn |
2 |
Compaq w18q |
|
48 |
Máy in |
3 |
Canon LBP 5050N; HP laser jet 1505n |
|
49 |
Bộ lưu điện |
1 |
350VA˜1600VA, |
|
50 |
Tủ lạnh |
1 |
SK-S21JN |
|
51 |
Điều hòa không khí |
2 |
LG 109KA00137 |
|
52 |
Tủ sấy mẫu |
4 |
|
|
53 |
Cân phân tích 0.01 g |
1 |
|





















