| TRANG CHỦ | HUA | TIN TỨC | CHECKMAIL | ENGLISH | RSS |
"Trường ĐH Nông nghiệp Hà Nội ♥ 55 năm Xây dựng & Phát triển" (12/10/1956-12/10/2011).

| TT | Họ và tên | Chức vụ | Học vị | Chuyên môn |
| 1 | Phan Việt Đông | P. Giám đốc P. BM DRN | Kỹ sư chính | Khoa học cây trồng |
| 2 | Trần Thị Lệ Thủy | GV Dạy nghề PBP Thực nghiệm | Kỹ sư | Khoa học cây trồng |
| 3 | Nguyễn T Hoài Hương | Trợ lý đào tạo đại học | Kỹ sư | Kinh tế nông nghiệp |
| 4 | Nguyễn Thị My | Chuẩn bị vật liệu thực hành | Trung cấp | Khoa học cây trồng |
| 5 | Nguyễn Ngọc Sơn | Chuẩn bị vật liệu thực hành | Trung cấp | Khoa học cây trồng |
| 6 | Vũ Xuân Hải | Chuẩn bị vật liệu thực hành | Kỹ sư | Khoa học cây trồng |
| 7 | Nguyễn Thị Năng | GV Dạy nghề | Thạc sĩ | Di truyền chọn giống Cây trồng |
| 8 |
| TT | Họ và tên | Chức vụ | Học vị | Chuyên ngành |
| 1 | Nguyễn Thu Thủy | Trưởng Bộ phận NC-CG KHCN | Thạc sĩ | Khoa học cây trồng |
| 2 | Nguyễn Ngọc Dũng | Phó Bộ phận NC-CG KHCN | Thạc sĩ | Di truyền chọn giống Cây trồng |
| 3 | Đồng T Hồng Liên | Phó Bộ phận NC-CG KHCN | Thạc sĩ | Bác sĩ Thú Y |
| 4 | Nguyễn Mai Thơm | Giám đốc Giảng viên BM CT học | Tiến sĩ | Di truyền chọn giống Cây trồng |
| 5 | Nguyễn Thị Bẩy | Nghiên cứu viên | Thạc sĩ | Bác sĩ Thú Y |
| 6 | Nguyễn Thế Thập | Nghiên cứu viên | Thạc sĩ | Khoa học cây trồng |
| 7 | Nguyễn Thị Duyên | Nghiên cứu viên | Kỹ sư | Khoa học cây trồng |
| 8 | Trương Văn Hân | Nghiên cứu viên | Kỹ sư | Khoa học cây trồng |
| 9 | Đào Duy Trường | Nghiên cứu viên | Kỹ sư | Khoa học cây trồng |
| 10 | Nguyễn Thị Mai Hồng | Nghiên cứu viên | Kỹ sư | Khoa học cây trồng |
| 11 | Đoàn Thị Khuyên | Nghiên cứu viên | Kỹ sư | Khoa học cây trồng |
| 12 | Nguyễn Văn Nam | Nghiên cứu viên | Kỹ thuật viên | Thú y |
| TT | Họ và tên | Chức vụ | Học vị | Chuyên ngành |
| 1 | Đỗ Văn Đại | Trưởng BP Thực nghiệm KHCN | Kỹ thuật viên | Cây trồng |
| 2 | Trần Thị Lệ Thủy | Phó BP Thực nghiệm KHCN | Kỹ sư | Cây trồng |
| 3 | Cao Văn Tấn | Công nhân kỹ thuật | Kỹ thuật viên | Cây trồng |
| 4 | Ngô Quốc Vương | Công nhân kỹ thuật | Kỹ thuật viên | Cây trồng |
| 5 | Nguyễn Đình Văn | Công nhân kỹ thuật | Kỹ thuật viên | Cây trồng |
| 6 | Nguyễn Đăng Thắng | Công nhân kỹ thuật | Kỹ thuật viên | Cây trồng |
| 7 | Trần Thị Huệ | Công nhân kỹ thuật | Kỹ thuật viên | Cây trồng |
| 8 | Phạm Chí Chung | Quản lý Ruộng thí nghiệm | Kỹ sư | Quản lý đất đai |
| 9 | Nguyễn Thị My | Theo dõi chỉ tiêu Ruộng thí nghiệm | Kỹ thuật viên | Cây trồng |
| 10 | Nguyễn Ngọc Sơn | Theo dõi chỉ tiêu Ruộng thí nghiệm | Kỹ thuật viên | Cây trồng |
| 11 | Phùng Thị Hiên | Công nhân kỹ thuật | Kỹ thuật viên | Cây trồng |
| 12 | Phạm Thị Hạnh | Công nhân kỹ thuật | Kỹ thuật viên | Cây trồng |
| 13 | Nguyễn Văn Đạt | Công nhân kỹ thuật | Kỹ thuật viên | Cây trồng |
| 14 | Tô Thị Tính | Công nhân kỹ thuật | Kỹ thuật viên | Cây trồng |
| 15 | Nguyễn Thị Hương | Công nhân kỹ thuật | Kỹ thuật viên | Cây trồng |
| 16 | Trần Thị Hiên | Theo dõi chỉ tiêu Ruộng thí nghiệm | Kỹ sư | Cây trồng |
| 17 | Phùng Danh Duyên | Công nhân kỹ thuật | Kỹ thuật viên | Cây trồng |
| 18 | Ninh Văn Vĩ | Công nhân kỹ thuật | Kỹ thuật viên | Cây trồng |
| 19 | Nguyễn Hải Hà | Theo dõi chỉ tiêu Ruộng thí nghiệm | Kỹ sư | Cây trồng |
| TT | Họ và tên | Ký hiệu | Mô hình phục vụ Dạy Rèn nghề | Địa điểm |
| 1 | Lã Sơn Hải | MH 1 | VAC và Trang trại sinh thái | Cổng trường |
| 2 | Phạm Văn Nghĩa | MH 2 | Sản xuất giống cây ăn quả | Sân Trung tâm |
| 3 | Vũ Xuân Hải | MH 3 | Vườn kiến trúc cây cảnh | Sân Trung tâm |
| 4 | Nguyễn Bá Tráng | MH 4 | Vườn kỹ thuật Hoa lan rừng | Trong khu kho |
| 5 | Lê Văn Trình | MH 5 | Vật liệu chiết cây ăn quả | Trước Khoa CĐ |
| 6 | Nguyễn Huy Đông | MH 6 | VAC, giới thiệu SP và NCKH | Trung tâm VAC |
| 7 | Bạch Kim Xuyến | MH 7 | Vườn SX và nhân giống quả | Vườn Quả |
| 8 | Phạm Đức Ngọc | MH 8 | Vườn vật liệu chiết cành | Sau vườn VAC |
| 9 | Ninh Văn Vĩ | MH 9 | Vườn vật liệu ghép cây | Sau vườn VAC |
| 10 | Phạm Chí Chung | MH 10 | Vườn SX giống CAQ | Trong khu kho |
| 11 | Tô Thị Tính | Vườn SX giống CAQ | Khu Ao ba ba | |
| 12 | Nguyễn Văn Khánh | Trại sinh thái và Dịch vụ | Viện thú Y | |
| 13 | Nguyễn Tiến Hùng | Ao nuôi thủy sản | Viện thú Y | |
| 14 | Nguyễn Văn Kha | Ao nuôi thủy sản | Đồng 7B | |
| 15 | Trần Văn Tiến | Vườn đu đủ và chuối | Đồng 7B | |
| 16 | Vũ Xuân Hải | Vườn đu đủ và chuối | Đồng 7B |
| TT | Họ và tên | Chức vụ | Học vị | Chuyên ngành |
| 1 | Nguyễn Lê Thu | Trưởng VP Hành chính – Kế toán | Kỹ sư | Kinh tế |
| 2 | Phạm Chí Chung | Kế toán trưởng | Trung cấp | Kế hoạch – Kinh tế - Xã hội |
| 3 | Nguyễn T. H. Hương | Kiêm trợ lý tổ chức, Bảo hiểm xã hội | Kỹ sư | Kinh tế |
| 4 | Nguyễn Thị My | Kiêm Thủ Quỹ, Thủ kho, hành chính | Trung cấp | Cây trồng |
| 5 |
| TT | Họ và tên | Chức vụ | Học vị | Chuyên ngành |
| 1 | Trần Tú Ngà | Chủ tịch hội đồng | Giáo sư, tiến sĩ | Di truyền, chọn giống cây trồng |
| 2 | Đoàn T Thanh Nhàn | Phó chủ tịch | Phó Giáo sư, tiến sĩ | Khoa học cây trồng |
| 3 | Nguyễn Văn Viên | Ủy viên | Phó Giáo sư, tiến sĩ | Bảo vệ thực vật |
| 4 | Nguyễn Bá Mùi | Ủy viên | Phó Giáo sư, tiến sĩ | Chăn nuôi thú Y |
| 5 | Ninh Thị Phíp | Thư ký | Tiến sĩ | Khoa học cây trồng |