|
DANH SÁCH CÁC CỰU CÁN BỘ VIÊN CHỨC CỦA KHOA CHĂN NUÔI & NTTS
|
1
|
Họ và tên
|
Bộ môn
|
Học hàm, học vị
|
Thời gian công tác
|
Chức vụ đảm nhận
|
|
2
|
Nguyễn Tự Khái
|
SHĐV
|
TS
|
1956 - 1960
|
Trưởng BM
|
|
3
|
Nguyễn Khải
|
SHĐV
|
CN, GV
|
1956 - 1958
|
CBGD
|
|
4
|
Nguyễn Hữu Thước
|
SHĐV
|
GS, TS
|
1956 - 1957
|
CBGD
|
|
5
|
Phan Trọng Cung
|
SHĐV
|
GS, TS
|
1959 - 1995
|
Trưởng BM
|
|
6
|
Đặng Đình Viên
|
SHĐV
|
CN, GVC
|
1959 - 1960
|
CBGD
|
|
7
|
Lê Quốc Thái
|
SHĐV
|
CN, GVC
|
1960 - 1992
|
Q.Trưởng BM
|
|
8
|
Nguyễn Minh
|
SHĐV
|
CN, GV
|
1960 - 1964
|
CBGD
|
|
9
|
Lâm Hồng
|
SHĐV
|
CN, GV
|
1963 - 1967
|
CBGD
|
|
10
|
Lê Văn Tưởng
|
SHĐV
|
CN, GV
|
1965 - 1966
|
CBGD
|
|
11
|
Nguyễn Ngọc Lan
|
SHĐV
|
Trung cấp
|
1966 - 1968
|
Kỹ thuật viên
|
|
12
|
Lê Văn Sắc
|
SHĐV
|
CN, GV
|
1967 - 1970
|
CBGD
|
|
13
|
Nguyễn Văn Xuyến
|
SHĐV
|
Trung cấp
|
1968 - 1971
|
Kỹ thuật viên
|
|
14
|
Nguyễn Thị Ngọc Thanh
|
SHĐV
|
CN, GVC
|
1966 - 1998
|
CBGD
|
|
15
|
Đoàn Văn Đống
|
SHĐV
|
BSTY
|
1972 - 1984
|
Kỹ thuật viên
|
|
16
|
Lê Văn Tuyên
|
SHĐV
|
KS
|
1974 - 1979
|
Kỹ thuật viên
|
|
17
|
Đỗ Văn Chừng
|
SHĐV
|
ThS, GVC
|
1977 - 2005
|
CBGD
|
|
18
|
Ngô Thành Trung
|
SHĐV
|
ThS, GV
|
2003 - 2008
|
CBGD
|
|
19
|
Lê Khắc Thận
|
HS - SL
|
GS, TS
|
1960 - 1997
|
Trưởng BM
|
|
20
|
Phan Thị Mộng Huê
|
HS - SL
|
KS, GV
|
1960 - 1975
|
CBGD
|
|
21
|
Nguyễn Thị Phước Nhuận
|
HS - SL
|
PGS, TS
|
1965 - 1976
|
CBGD
|
|
22
|
Khưu Tứ Châu
|
HS - SL
|
KS, GV
|
1966 - 1974
|
CBGD
|
|
23
|
Nguyễn Văn
|
HS - SL
|
KS, GV
|
1966 - 1973
|
CBGD
|
|
24
|
Lê Văn Liễn
|
HS - SL
|
GS, TS
|
1968 - 1972
|
CBGD
|
|
25
|
Khúc Thị Phong
|
HS - SL
|
KS, GV
|
1977 -1982
|
CBGD
|
|
26
|
Nguyễn Thị Thanh Nhã
|
HS - SL
|
Trung cấp
|
1970 - 1984
|
Kỹ thuật viên
|
|
27
|
Trần Văn Đích
|
HS - SL
|
TS, GV
|
1974 - 1986
|
CBGD
|
|
28
|
Trần Thị Lộc
|
HS - SL
|
KS, GVC
|
1978 - 2002
|
CBGD
|
|
29
|
Nguyễn Văn Kiệm
|
HS - SL
|
TS, GVC
|
1978 - 2009
|
Phó BM
|
|
30
|
Nguyễn Văn Kình
|
HS - SL
|
PGS, TS
|
1991 - 2000
|
Trưởng BM
|
|
31
|
Phạm Thị Tâm
|
HS - SL
|
Trung cấp
|
1984 - 2007
|
Kỹ thuật viên
|
|
32
|
Lê Thị Minh
|
HS - SL
|
KS, GV
|
1957 - 1989
|
Phó BM
|
|
33
|
Nguyễn Văn Phúc
|
HS - SL
|
KS, GV
|
1958 - 1961
|
CBGD
|
|
34
|
Tống Trần Đào
|
HS - SL
|
TS, GV
|
1960 - 1971
|
Q. Trưởng BM
|
|
35
|
Trần Cừ
|
HS-SL
|
KS, GV
|
1961 - 1977
|
Trưởng BM
|
|
36
|
Cù Xuân Dần
|
HS - SL
|
GS, TSKH
|
1962 - 2005
|
Trưởng BM
|
|
37
|
Nguyễn Lương Hiền
|
HS - SL
|
Trung cấp
|
1965 - 1976
|
Kỹ thuật viên
|
|
38
|
Trịnh Thị Dục Tú
|
HS - SL
|
TS, GVC
|
1966 - 1985
|
CBGD
|
|
39
|
Tiết Hồng Ngân
|
HS - SL
|
CN, GVC
|
1976 - 2002
|
CBGD
|
|
40
|
Lê Mộng Loan
|
HS - SL
|
KS, GV
|
1976 - 1995
|
CBGD
|
|
41
|
Dương Kim Quy
|
HS - SL
|
Trung cấp
|
1976 - 2009
|
Kỹ thuật viên
|
|
42
|
Nguyễn Văn Thành
|
HS - SL
|
KS, GV
|
1982 - 1985
|
CBGD
|
|
43
|
Nguyễn Ngọc Tỉnh
|
HS - SL
|
KS, GV
|
1984 - 1992
|
CBGD
|
|
44
|
Nguyễn Xuân Tịnh
|
HS - SL
|
CN, GVC
|
1985 - 1995
|
Trưởng BM
|
|
45
|
Vũ Kiến Hiện
|
DT - G
|
GVC
|
1962 - 1997
|
Trưởng BM (1964 – 1971)
|
|
46
|
Trần Xuân Thọ
|
DT - G
|
KS
|
1959 - 1965
|
Trưởng BM 1961 - 1964
|
|
47
|
Trần Nhơn
|
DT - G
|
KS
|
1956 - 1975
|
Trưởng BM 1971 -1975
|
|
48
|
Nguyễn Ân
|
DT - G
|
PGS, TS
|
1964 - 1989
|
Trưởng BM
1975 - 1979
1985 - 1989
|
|
49
|
Nguyễn Hải Quân
|
DT - G
|
PGS, TS
|
1965 - 2007
|
Phó BM
1996 - 2000
Trưởng BM 2001 - 2002
|
|
50
|
Ngô Thị Đoan Trinh
|
DT - G
|
KS, GVC
|
1983 - 1993
|
Phó BM
1985 - 1990
|
|
51
|
Vũ Thị Hiền
|
DT - G
|
ThS
|
1970 - 1998
|
CBGD
|
|
52
|
Nguyễn Hữu Thời
|
DT - G
|
KS
|
1966 - 1984
|
CBGD
|
|
53
|
Nguyễn Văn Thiện
|
DT - G
|
GS, TS
|
1961 - 1964
|
CBGD
|
|
54
|
Nguyễn Thị Nhã
|
DT - G
|
Trung cấp
|
1969 - 2004
|
Kỹ thuật viên
|
|
55
|
Phan Liên Phương
|
DT - G
|
ThS
|
1976 - 2005
|
CBGD
|
|
56
|
Nguyễn Hữu Thành
|
DT - G
|
Trung cấp
|
1963
|
|
|
57
|
Điền Văn Hưng
|
DDTĂ
|
KS
|
1960 - 1973
|
Trưởng khoa
|
|
58
|
Phạm Thị Oanh
|
DDTĂ
|
|
1961
|
|
|
59
|
Nguyễn Oanh Hoàng
|
DDTĂ
|
|
1965
|
|
|
60
|
Đinh Thị Tý
|
DDTĂ
|
|
1966
|
|
|
61
|
Nguyễn Văn Hùng
|
DDTĂ
|
|
1962
|
|
|
62
|
Nguyễn Thị Lương Hồng
|
DDTĂ
|
PGS, TS
|
1985 - 2007
|
CBGD
|
|
63
|
Vũ Duy Giảng
|
DDTĂ
|
GS, TS
|
1964 - 2004
|
Trưởng BM 1975 -1990
Trưởng khoa (1991-1996)
|
|
64
|
Nguyễn Khắc Tuấn
|
DDTĂ
|
TS - GVC
|
1966 -2002
|
Trưởng BM
1996-2002
|
|
65
|
Nguyễn Thị Bảy
|
DDTĂ
|
Trung cấp
|
1964 -1999
|
Kỹ thuật viên
|
|
66
|
Phạm Thị Yến
|
DDTĂ
|
Trung cấp
|
1972 -1999
|
Kỹ thuật viên
|
|
67
|
Đỗ Thị Tám
|
DDTĂ
|
KS - GVC
|
1978 -2004
|
CBGD
|
|
68
|
Nguyễn Minh Yến
|
DDTĂ
|
|
1981 - 1989
|
|
|
69
|
Nguyễn Đức Chỉnh
|
DDTĂ
|
KS
|
1976 -1989
|
Phó Bộ môn 1968
|
|
70
|
Ngô Thị Sánh
|
DDTĂ
|
KS
|
1978 -1983
|
CBGD
|
|
71
|
Nguyễn Bách Việt
|
DDTĂ
|
ThS. GVC
|
1984 -2010
|
CBGD
|
|
72
|
Trịnh Thị Quỳ
|
DDTĂ
|
KS
|
1967 -1978
|
Kỹ thuật viên
|
|
73
|
Chử Thị Thành
|
DDTĂ
|
|
1984
|
|
|
74
|
Đinh Anh Tuấn
|
DDTĂ
|
KS, GV
|
|
|
|
75
|
Thân Văn Kha
|
DDTĂ
|
KS, GV
|
|
|
|
76
|
Lữ Đức Hường
|
DDTĂ
|
KS, GV
|
1984
|
|
|
77
|
Nguyễn Thanh Dương
|
DDTĂ
|
KS
|
1980 - 1982
|
CBGD
|
|
78
|
Vương Văn Khể
|
DDTĂ
|
KS. GV
|
1962
|
|
|
79
|
Nguyễn Tiết Nghĩa
|
CNCK
|
KS, GV
|
|
|
|
80
|
Nguyễn Đạo Thân
|
CNCK
|
|
|
|
|
81
|
Nguyễn Khắc Khôi
|
CNCK
|
TS
|
1979 - 1984
|
Trưởng BM
|
|
82
|
Võ Trọng Hốt
|
CNCK
|
PGS, TS
|
1959 - 1998
|
Trưởng BM
|
|
83
|
Nguyễn Trọng Tiến
|
CNCK
|
PGS
|
1987 - 2001
|
Trưởng BM
|
|
84
|
Nguyễn Khắc Tích
|
CNCK
|
PGS, TS
|
|
Phó BM
|
|
85
|
Nguyễn Thị Vỹ
|
CNCK
|
Trung cấp
|
|
Kỹ thuật viên
|
|
86
|
Nguyễn Văn Phúc
|
CNCK
|
KS, GV
|
|
CBGD
|
|
87
|
Phạm Quang Hùng
|
CNCK
|
KS, GVC
|
1992 - 1996
|
Phó BM
|
|
88
|
Nguyễn Thị Hoan
|
CNCK
|
|
|
|
|
89
|
Lê Văn Ban
|
CNCK
|
KS, GVC
|
|
Phó BM
|
|
90
|
Đinh Thị Nông
|
CNCK
|
KS, GV
|
|
CBGD
|
|
91
|
Nguyễn Thị Mai
|
CNCK
|
KS, GV
|
|
CBGD
|
|
92
|
Lương Thị Bột
|
CNCK
|
|
|
Kỹ thuật viên
|
|
93
|
Nguyễn Văn Quyên
|
CNCK
|
KS, GV
|
|
CBGD
|
|
94
|
Đặng Đình Liệu
|
CNCK
|
|
|
Trưởng BM
|
|
95
|
Dương ánh Thuỷ
|
CNCK
|
KS, GV
|
|
CBGD
|
|
96
|
Đỗ Đức Khôi
|
CNCK
|
KS, GV
|
|
CBGD
|
|
97
|
Nguyễn Thị Mai
|
CNCK
|
TS, GVC
|
|
CBGD
|
|
98
|
Đào Hồng Liên
|
CNCK
|
KS, GV
|
|
CBGD
|
|
99
|
Nguyễn Văn Hiền
|
CNCK
|
KS, GV
|
|
CBGD
|
|
100
|
Nguyễn Thị Bạch Trà
|
CNCK
|
KS, GV
|
|
CBGD
|
|
101
|
Nguyễn Thị Tuyết
|
CNCK
|
KS, GV
|
|
CBGD
|
|
102
|
Nguyễn Mạnh Hùng
|
CNCK
|
KS, GV
|
|
CBGD
|
|
103
|
Đoàn Thị Liên
|
CNCK
|
ThS, GVC
|
|
CBGD
|
|
104
|
Trần Minh Hội
|
CNCK
|
KS, GV
|
|
CBGD
|
|
105
|
Nguyễn Thị Nhàn
|
CNCK
|
TS, GV
|
|
CBGD
|
|
106
|
Nguyễn Văn Vũng
|
CNCK
|
KS, GV
|
|
CBGD
|
|
107
|
Võ Thừa Thế
|
CNCK
|
KS, GV
|
1962 - 1975
|
Trưởng BM
|
|
108
|
Bạch Thị Ngọc Thuý
|
CNCK
|
KS, GV
|
|
CBGD
|
|
109
|
Phạm Tân Tiến
|
CNCK
|
KS, GVC
|
|
CBGD
|
|
110
|
Đào Thị Mộng Thảo
|
CNCK
|
KS, GV
|
|
CBGD
|
|
111
|
Lê Văn Đỗ
|
|
|
|
|
|
112
|
Điền Văn Hưng
|
|
|
|
Trưởng khoa
|
|
113
|
Nguyễn Thị Ân
|
|
|
|
Phó trưởng khoa
|
|
114
|
Hoàng Già Tức
|
|
|
|
Phó trưởng khoa
|
|
115
|
Phan Đình Đỗ
|
|
|
|
|
|
116
|
Hồ Văn Nam
|
|
GS, TSKH
|
|
Trưởng khoa
|
|
117
|
Trương Quang
|
|
PGS, TS
|
|
Trưởng khoa
|
|
118
|
Huỳnh Văn Kháng
|
|
BSTY, GVC
|
|
Phó trưởng khoa
|
|
119
|
Phạm Thị Xuân Vân
|
|
PGS, TS
|
|
Phó trưởng khoa
|
|
120
|
Trần Tiến Dũng
|
|
PGS, TS
|
|
Phó trưởng khoa
|
|
121
|
Phạm Hồng Ngân
|
|
TS, GVC
|
|
Phó trưởng khoa
|
|
122
|
Nguyễn Văn Hến
|
|
|
|
Phó trưởng khoa
|
|