CHECK MAIL
Email:  
Password:  
 

TÌM KIẾM
Trang chủ   >  Giới thiệu  >   Đội ngũ cán bộ

DANH SÁCH ĐỘI NGŨ CÁN BỘ

 

Số lượng cán bộ, viên chức

Danh sách cán bộ cơ hữu

Danh sách Giáo sư (tính đến tháng 9/2011)

STT Họ và  tên Nam
/nữ
Sinh Khoa Chức danh Chuyên ngành  Ghi chú
1 Lê Duy Thước Nam 1918 Khoa Tài nguyên và Môi trường Gs1984 Nông nghiệp  
2 Cù Xuân Dần Nam 1938 Khoa Chăn nuôi và  NTTS Gs1991 Chăn nuôi  
3 Cao  Liêm Nam 1934 Khoa Tài nguyên và Môi trường Gs1991 Nông nghiệp  
4 Võ Minh Kha Nam 1932 Khoa Tài nguyên và Môi trường Gs1991 Nông nghiệp  
5 Trần Thế Tục Nam 1935 Khoa Nông học Gs1991 Nông nghiệp  
6 Hồ Văn Nam Nam 1935 Khoa Thú y Gs1991 Thú y  
7 Trần Thị Nhị Hường Nữ 1937 Khoa Cơ - Điện Gs1996 Cơ Khí  
8 Đặng Thế Huy Nam 1937 Khoa Cơ - Điện Gs1996 Cơ Khí  
9 Phạm Xuân Vượng Nam 1941 Khoa Cơ - Điện Gs1996 Cơ Khí  
10 Lê Khắc Thận Nam 1934 Khoa Chăn nuôi và  NTTS Gs1996 Thú y  
11 Vũ Duy Giảng Nam 1940 Khoa Chăn nuôi và  NTTS Gs1996 Chăn nuôi  
12 Trần Đình Đằng Nam 1935 Khoa Kinh tế và PTNT Gs1996 Kinh tế  
13 Tô Dũng Tiến Nam 1941 Khoa Kinh tế và PTNT Gs1996 Kinh tế  
14 Hà Học Ngô Nam 1936 Khoa Tài nguyên và Môi trường Gs1996 Nông nghiệp  
15 Nguyễn Hữu Tề Nam 1941 Khoa Nông học Gs1996 Nông nghiệp  
16 Nguyễn Viết Tùng Nam 1941 Khoa Nông học Gs1996 Nông nghiệp  
17 Vũ Triệu Mân Nam 1943 Khoa Nông học Gs1996 Nông nghiệp  
18 Hoàng Minh Tấn Nam 1941 Khoa Nông học Gs1996 Nông nghiệp  
19 Phạm Đức Lộ Nam 1934 Khoa Thú y Gs1996 Thú y  
20 Trần Thị Tú Ngà Nữ 1939 Khoa Nông học Gs1996 Nông nghiệp  
21 Hà Quang Hùng Nam 1943 Khoa Nông học Gs2001 Nông học  
22 Vũ hữu Yêm Nam 1937 Khoa Tài nguyên và Môi trường Gs2001 Nông nghiệp  
23 Nguyễn Như Thanh Nam 1936 Khoa Thú y Gs2001 Thú y  
24 Đặng Vũ Bình Nam 1946 Khoa Chăn nuôi và  NTTS Gs2002 Chăn nuôi  
25 Phạm Thị Mỹ Dung Nữ 1948 Khoa Kế toán và QTKD Gs2002 Kinh tế  
26 Phạm Vân Đình Nam 1946 Khoa Kinh tế và PTNT Gs2003 Kinh tế  
27 Nguyễn Quang Thạch Nam 1943 Khoa Công nghệ sinh học Gs2003 Nông nghiệp  
28 Đỗ Kim Chung Nam 1956 Khoa Kinh tế và PTNT Gs2006 Kinh tế  
29 Nguyễn Văn Đĩnh Nam 1953 Khoa Nông học Gs2007 Nông nghiệp  

 

 II. Danh sách Phó giáo sư  (tính đến tháng 9/2011)

STT Họ và  tên Nam
/nữ
Sinh Khoa Chức danh Chuyên ngành  Ghi chú
1 Bùi Lê Thiện Nam 1932 Khoa Cơ - Điện Pgs1984 Cơ khí  
2 Phan Trọng Cung Nam 1932 Khoa Chăn nuôi và  NTTS Pgs1984 Chăn nuôi  
3 Nguyễn Đăng Phong Nam 1934 Khoa Nông học Pgs1984 Sinh học  
4 Nguyễn Thanh Tùng Nam 1932 Khoa Tài nguyên và Môi trường Pgs1991 Thủy nông  
5 Nguyễn Nông Nam 1937 Khoa Cơ - Điện Pgs1991 Cơ khí  
6 Đào Quang Triệu Nam 1939 Khoa Cơ - Điện Pgs1991 Cơ khí  
7 Phan Xuân Vận Nam 1937 Khoa Tài nguyên và Môi trường Pgs1991 Hoá học  
8 Nguyễn Văn Tấu Nam 1939 Khoa Tài nguyên và Môi trường Pgs1991 Hoá học  
9 Nguyễn Dương Đán Nam 1929 Khoa Kinh tế và PTNT Pgs1991 Kinh tế  
10 Trần Đức Hạnh Nam 1937 Khoa Nông học Pgs1991 Nông nghiệp  
11 Tạ Thị Thu Cúc Nữ 1937 Khoa Nông học Pgs1991 Nông nghiệp  
12 Ngô Đức Thiệu Nam 1937 Khoa Tài nguyên và Môi trường Pgs1991 Nông nghiệp  
13 Đinh Thế Lộc Nam 1938 Khoa Nông học Pgs1991 Nông nghiệp  
14 Phạm Văn  Khuê Nam 1933 Khoa Thú y Pgs1991 Thú y  
15 Đạt Nam 1939 Khoa Thú y Pgs1991 Thú y  
16 Nguyễn Như Viên Nam 1934 Khoa Thú y Pgs1991 Thú y  
17 Lại Kim Tiến Nam 1935 Khoa Công nghệ thông tin Pgs1991 Vật lý  
18 Nguyễn  Bảng Nam 1933 Khoa Cơ - Điện Pgs1992 Cơ khí  
19 Nguyễn Đại Thành Nam 1946 Khoa Cơ - Điện Pgs1992 Cơ khí  
20 Trần Minh Vượng Nam 1934 Khoa Cơ - Điện Pgs1992 Cơ khí  
21 Võ Trọng Hốt Nam 1937 Khoa Chăn nuôi và  NTTS Pgs1992 Chăn nuôi  
22 Nguyễn Trọng Tiến Nam 1942 Khoa Chăn nuôi và  NTTS Pgs1992 Chăn nuôi  
23 Trần Thị Từ Nữ 1937 Khoa Tài nguyên và Môi trường Pgs1992 Hoá học  
24 Luyện Hữu Chỉ Nam 1936 Khoa Nông học Pgs1992 Nông nghiệp  
25 Lê Song Dự Nam 1934 Khoa Nông học Pgs1992 Nông nghiệp  
26 Nguyễn Mười Nam 1937 Khoa Tài nguyên và Môi trường Pgs1992 Nông nghiệp  
27 Phạm Chí Thành Nam 1939 Khoa Nông học Pgs1992 Nông nghiệp  
28 Nguyễn Nhật Tân Nam 1937 Khoa Tài nguyên và Môi trường Pgs1992 Nông nghiệp  
29 Hồ Khắc Tín Nam 1937 Khoa Nông học Pgs1992 Nông nghiệp  
30 Phạm Thị Xuân Vân Nữ 1934 Khoa Thú y Pgs1992 Thú y  
31 Phan Văn Lục Nam 1945 Khoa Thú y Pgs1992 Thý y  
32 Vũ Tự Tân Nam 1935 Khoa Công nghệ thông tin Pgs1992 Vật lý  
33 Lê Công Huỳnh Nam 1944 Khoa Cơ - Điện Pgs1996 Cơ khí  
34 Nguyễn Thị Minh Thuận Nữ 1942 Khoa Cơ - Điện Pgs1996 Cơ khí  
35 Võ Tấn Thặng Nam 1936 Khoa Cơ - Điện Pgs1996 Cơ khí  
36 Phạm Văn Tờ Nam 1941 Khoa Cơ - Điện Pgs1996 Cơ khí  
37 Hoàng Đình Hiếu Nam 1942 Khoa Cơ - Điện Pgs1996 Cơ khí  
38 Nguyễn Văn Muốn Nam 1952 Khoa Cơ - Điện Pgs1996 Cơ khí  
39 Nguyễn Văn Kình Nam 1945 Khoa Chăn nuôi và  NTTS Pgs1996 Chăn nuôi  
40 Nguyễn Khắc Tích Nam 1943 Khoa Chăn nuôi và  NTTS Pgs1996 Chăn nuôi  
41 Nguyễn Hải Quân Nam 1942 Khoa Chăn nuôi và  NTTS Pgs1996 Chăn nuôi  
42 Đinh Văn Chỉnh Nam 1954 Khoa Chăn nuôi và  NTTS Pgs1996 Chăn nuôi  
43 Đinh Văn Hùng Nam 1948 Khoa Tài nguyên và Môi trường Pgs1996 Hoá học  
44 Nguyễn Trường Sơn Nam 1952 Khoa Tài nguyên và Môi trường Pgs1996 Hoá học  
45 Phạm Ngọc Thụy Nam 1946 Khoa Tài nguyên và Môi trường Pgs1996 Hoá học  
46 Đỗ Thị Ngà Thanh Nữ 1940 Khoa Kinh tế và PTNT Pgs1996 Kinh tế  
47 Đỗ Thị Châm Nữ 1944 Khoa Nông học Pgs1996 Nông nghiệp  
48 Nguyễn Đặng Hùng Nam 1943 Khoa Nông học Pgs1996 Nông nghiệp  
49 Văn Tất Tuyên Nam 1941 Khoa Nông học Pgs1996 Nông nghiệp  
50 Lê Lương Tề Nam 1936 Khoa Nông học Pgs1996 Nông nghiệp  
51 Đoàn Thị Thanh Nhàn Nữ 1945 Khoa Nông học Pgs1996 Nông nghiệp  
52 Nguyễn Văn  Hiển Nam 1942 Khoa Nông học Pgs1996 Nông nghiệp  
53 Phan Quỳnh Sơn Nam 1956 Khoa Nông học Pgs1996 Nông nghiệp  
54 Phùng Quốc Tuấn Nam 1945 Khoa Nông học Pgs1996 Nông nghiệp  
55 Nguyễn Thị Trâm Nữ 1944 Khoa Nông học Pgs1996 Nông nghiệp  
56 Đào Châu Thu Nữ 1946 Khoa Tài nguyên và Môi trường Pgs1996 Nông nghiệp  
57 Phạm Văn Côn Nam 1942 Khoa Nông học Pgs1996 Nông nghiệp  
58 Vũ Thị Thư Nữ 1944 Khoa Công nghệ thực phẩm Pgs1996 Nông nghiệp  
59 Nguyễn Văn Long Nam 1946 Khoa Nông học Pgs1996 Nông nghiệp  
60 Nguyễn Đình Mạnh Nam 1943 Khoa Tài nguyên và Môi trường Pgs1996 Nông nghiệp  
61 Phạm Khắc Hiếu Nam 1939 Khoa Thú y Pgs1996 Thú y  
62 Trịnh Thị Thơ Thơ Nữ 1943 Khoa Thú y Pgs1996 Thú y  
63 Đỗ Đức Việt Nam 1944 Khoa Thú y Pgs1996 Thú y  
64 Nguyễn Đức Quý Nam 1945 Khoa Tài nguyên và Môi trường Pgs1996 Thuỷ nông  
65 Phạm Ngọc Dũng Nam 1942 Khoa Tài nguyên và Môi trường Pgs1996 Thuỷ nông  
66 Bùi Hải Triều Nam 1953 Khoa Cơ - Điện Pgs2001 Cơ khí  
67 Nông Văn Vìn Nam 1947 Khoa Cơ - Điện Pgs2001 Cơ khí  
68 Nguyễn Thị Lương Hồng Nữ 1946 Khoa Chăn nuôi và  NTTS Pgs2001 Chăn nuôi  
69 Nguyễn Nguyên Cự Nam 1942 Khoa Kế toán và QTKD Pgs2001 Kinh tế  
70 Nguyễn Thị Tâm Nữ 1952 Khoa Kế toán và QTKD Pgs2001 Kinh tế  
71 Nguyễn Đức Khiêm Nam 1942 Khoa Nông học Pgs2001 Nông học  
72 Hoàng Ngọc Thuận Nam 1944 Khoa Nông học Pgs2001 Nông học  
73 Nguyễn Văn Hoan Nam 1950 Khoa Nông học Pgs2001 Nông học  
74 Nguyễn Thị Lan Nữ 1952 Khoa Nông học Pgs2001 Nông học  
75 Nguyễn Hồng Minh Nam 1952 Khoa Nông học Pgs2001 Nông học  
76 Đỗ Ngọc Hòe Nam 1939 Khoa Thú y Pgs2001 Thú y  
77 Tôn Thất Sơn Nam 1950 Khoa Chăn nuôi và  NTTS Pgs2002 Chăn nuôi  
78 Ngô Thị Thuận Nữ 1955 Khoa Kinh tế và PTNT Pgs2002 Kinh tế  
79 Lê Hữu Ảnh Nam 1957 Khoa Kế toán và QTKD Pgs2002 Kinh tế  
80 Nguyễn Thị Văn Nữ 1946 Khoa Nông học Pgs2002 Nông nghiệp  
81 Nguyễn Kim Vân Nam 1945 Khoa Nông học Pgs2002 Nông nghiệp  
82 Trần Đức Viên Nam 1954 Khoa Tài nguyên và Môi trường Pgs2002 Nông nghiệp  
83 Hà Thị Thanh Bình Nữ 1954 Khoa Nông học Pgs2002 Nông nghiệp  
84 Vũ Thị Bình Nữ 1951 Khoa Tài nguyên và Môi trường Pgs2002 Nông nghiệp  
85 Trần Văn Chính Nam 1950 Khoa Tài nguyên và Môi trường Pgs2002 Nông nghiệp  
86 Nguyễn Xuân Thành Nam 1951 Khoa Tài nguyên và Môi trường Pgs2002 Nông nghiệp  
87 Nguyễn Thị Vòng Nữ 1954 Khoa Tài nguyên và Môi trường Pgs2002 Nông nghiệp  
88 Ngô Xuân Mạnh Nam 1954 Khoa Công nghệ thực phẩm Pgs2002 Nông nghiệp  
89 Vũ Đình Hòa Nam 1952 Khoa Công nghệ sinh học Pgs2002 Nông nghiệp  
90 Trương Quang Nam 1948 Khoa Thú y Pgs2002 Thú y  
91 Vũ Quang Sáng Nam 1950 Khoa Nông học Pgs2003 Nông nghiệp  
92 Phạm Tiến Dũng Nam 1953 Khoa Nông học Pgs2003 Nông nghiệp  
93 Lê Thị Ngọc Diệp Nữ 1953 Khoa Nông học Pgs2003 Thú y  
94 Nguyễn Hải Thanh Nam 1956 Khoa Công nghệ thông tin Pgs2003 Toán học  
95 Hoàng Đức Liên Nam 1956 Khoa Cơ - Điện Pgs2004 Cơ khí  
96 Hồ Hữu An Nam 1950 Khoa Nông học Pgs2004 Nông nghiệp  
97 Nguyễn Thế Hùng Nam 1955 Khoa Nông học Pgs2004 Nông nghiệp  
98 Ngô Thị Bích Hảo Nữ 1956 Khoa Nông học Pgs2004 Nông nghiệp  
99 Nguyễn Thị Kim Oanh Nữ 1955 Khoa Nông học Pgs2004 Nông nghiệp  
100 Nguyễn Thanh Trà Nam 1954 Khoa Tài nguyên và Môi trường Pgs2004 Nông nghiệp  
101 Trần Tiến Dũng Nam 1948 Khoa Thú y Pgs2004 Thú y  
102 Nguyễn Xuân Trạch Nam 1958 Khoa Chăn nuôi và  NTTS Pgs2005 Chăn nuôi  
103 Đỗ Văn Viện Nam 1953 Khoa Kế toán và QTKD Pgs2005 Kinh tế  
104 Đặng Thị Dung Nữ 1952 Khoa Nông học Pgs2005 Nông nghiệp  
105 Nguyễn Hữu Thành Nam 1955 Khoa Tài nguyên và Môi trường Pgs2005 Nông nghiệp  
106 Phan Hữu  Tôn Nam 1905 Khoa Công nghệ sinh học Pgs2006 Nông nghiệp  
107 Nguyễn Thị Lý  Anh Nữ 1957 Khoa Công nghệ sinh học Pgs2006 Nông nghiệp  
108 Nguyễn Tất  Cảnh Nam 1958 Khoa Nông học Pgs2006 Nông nghiệp  
109 Nguyễn Văn  Dung Nam 1955 Khoa Tài nguyên và Môi trường Pgs2006 Nông nghiệp  
110 Nguyễn Như  Nam 1955 Khoa Tài nguyên và Môi trường Pgs2006 Nông nghiệp  
111 Phạm Ngọc  Thạch Nam 1956 Khoa Thú y Pgs2006 Thú y  
112 Quyền Đình Nam 1953 Khoa Kinh tế và PTNT Pgs2006 Kinh tế  
113 Đào Quang  Kế Nam 1952 Khoa Cơ - Điện Pgs2006 Luyện kim  
114 Trần Như  Khuyên Nam 1954 Khoa Cơ - Điện Pgs2006 Cơ khí-Động lực  
115 Lương Văn Vượt Nam 1956 Khoa Cơ - Điện Pgs2006 Cơ khí-Động lực  
116 Nguyễn Ngọc Quế Nam 1953 Khoa Cơ - Điện Pgs2007 Cơ khí  
117 Đoàn Văn Điếm Nam 1951 Khoa Tài nguyên và Môi trường Pgs2007 Nông nghiệp  
118 Phạm Thị Hương Nữ 1957 Khoa Nông học Pgs2007 Nông nghiệp  
119 Nguyễn Văn Song Nam 1958 Khoa Kinh tế và PTNT Pgs2007 Kinh tế  
120 Kim Thị Dung Nữ 1958 Khoa Kế toán và QTKD Pgs2007 Kinh tế  
121 Hồ Thị Lam Trà Nữ 1964 Khoa Tài nguyên và Môi trường Pgs2007 Nông nghiệp  
122 Vũ Văn Liết Nam 1954 Khoa Nông học Pgs2007 Nông nghiệp  
123 Nguyễn Bá Mùi Nam 1956 Khoa Chăn nuôi và  NTTS Pgs2007 Chăn nuôi  
124 Bùi Thị Tho Nữ 1954 Khoa Thú y Pgs2007 Thú y  
125 Mai Thị Thơm Nữ 1955 Khoa Chăn nuôi và  NTTS Pgs2007 Chăn nuôi  
126 Nguyễn Văn Thanh Nam 1954 Khoa Thú y Pgs2007 Thú y  
127 Bùi Quang Tuấn Nam 1959 Khoa Chăn nuôi và  NTTS Pgs2007 Chăn nuôi  
128 Nguyễn Hữu Nam Nam 1955 Khoa Thú y Pgs2009 Thú y  
129 Đặng Tiến Hoà Nam 1955 Khoa Cơ - Điện Pgs2009 Cơ khí  
130 Đỗ Hữu Quyết Nam 1952 Khoa Cơ - Điện Pgs2009 Cơ khí  
131 Trần Đình Chiến Nam 1950 Khoa Nông học Pgs2009 Nông nghiệp  
132 Phạm Văn Cường Nam 1971 Khoa Nông học Pgs2009 Nông nghiệp  
133 Đỗ Tấn Dũng Nam 1955 Khoa Nông học Pgs2009 Nông nghiệp  
134 Hồ Thị Thu Giang Nữ 1967 Khoa Nông học Pgs2009 Nông nghiệp  
135 Đỗ Nguyên  Hải Nam 1956 Khoa Tài nguyên và Môi trường Pgs2009 Nông nghiệp  
136 Nguyễn Khắc  Thời Nam 1954 Khoa Tài nguyên và Môi trường Pgs2009 Nông nghiệp  
137 Nguyễn Văn Viên Nam 1954 Khoa Nông học Pgs2009 Nông nghiệp  
138 Ngô Thị Xuyên Nữ 1955 Khoa Nông học Pgs2009 Nông nghiệp  
139 Mai Thanh Cúc Nam 1958 Khoa Kinh tế và PTNT Pgs2009 Kinh tế  
140 Trần Hữu  Cường Nam 1962 Khoa Kế toán và QTKD Pgs2009 Kinh tế  
141 Nguyễn Hữu  Ngoan Nam 1952 Khoa Kinh tế và PTNT Pgs2009 Kinh tế  
142 Nguyễn Tuấn Sơn Nam 1960 Khoa Kinh tế và PTNT Pgs2009 Kinh tế  
143 Hoàng Thái Đại Nam 1960 Khoa Tài nguyên và Môi trường Pgs2007 Thủy nông  
144 Bùi Văn Đoàn Nam 1956 Khoa Chăn nuôi và  NTTS Pgs2010 Chăn nuôi  
145 Phan Xuân Hảo Nam 1964 Khoa Chăn nuôi và  NTTS Pgs2010 Chăn nuôi  
146 Vũ Đình Tôn Nam 1958 Khoa Chăn nuôi và  NTTS Pgs2010 Chăn nuôi  
147 Đặng Thái Hải Nam 1960 Khoa Chăn nuôi và  NTTS Pgs2010 Chăn nuôi  
148 Bùi Bằng Đoàn Nam 1951 Khoa Kế toán và QTKD Pgs2010 Kinh tế  
149 Nguyễn Thị Minh Hiền Nữ 1970 Khoa Kinh tế và PTNT Pgs2010 Kinh tế  
Thông tin liên quan