|
STT |
Họ và tên |
Nam
/nữ |
Sinh |
Khoa |
Chức danh |
Chuyên ngành |
Ghi chú |
|
1 |
Bùi Lê |
Thiện |
Nam |
1932 |
Khoa Cơ - Điện |
Pgs1984 |
Cơ khí |
|
|
2 |
Phan Trọng |
Cung |
Nam |
1932 |
Khoa Chăn nuôi và NTTS |
Pgs1984 |
Chăn nuôi |
|
|
3 |
Nguyễn Đăng |
Phong |
Nam |
1934 |
Khoa Nông học |
Pgs1984 |
Sinh học |
|
|
4 |
Nguyễn Thanh |
Tùng |
Nam |
1932 |
Khoa Tài nguyên và Môi trường |
Pgs1991 |
Thủy nông |
|
|
5 |
Nguyễn |
Nông |
Nam |
1937 |
Khoa Cơ - Điện |
Pgs1991 |
Cơ khí |
|
|
6 |
Đào Quang |
Triệu |
Nam |
1939 |
Khoa Cơ - Điện |
Pgs1991 |
Cơ khí |
|
|
7 |
Phan Xuân |
Vận |
Nam |
1937 |
Khoa Tài nguyên và Môi trường |
Pgs1991 |
Hoá học |
|
|
8 |
Nguyễn Văn |
Tấu |
Nam |
1939 |
Khoa Tài nguyên và Môi trường |
Pgs1991 |
Hoá học |
|
|
9 |
Nguyễn Dương |
Đán |
Nam |
1929 |
Khoa Kinh tế và PTNT |
Pgs1991 |
Kinh tế |
|
|
10 |
Trần Đức |
Hạnh |
Nam |
1937 |
Khoa Nông học |
Pgs1991 |
Nông nghiệp |
|
|
11 |
Tạ Thị Thu |
Cúc |
Nữ |
1937 |
Khoa Nông học |
Pgs1991 |
Nông nghiệp |
|
|
12 |
Ngô Đức |
Thiệu |
Nam |
1937 |
Khoa Tài nguyên và Môi trường |
Pgs1991 |
Nông nghiệp |
|
|
13 |
Đinh Thế |
Lộc |
Nam |
1938 |
Khoa Nông học |
Pgs1991 |
Nông nghiệp |
|
|
14 |
Phạm Văn |
Khuê |
Nam |
1933 |
Khoa Thú y |
Pgs1991 |
Thú y |
|
|
15 |
Vũ |
Đạt |
Nam |
1939 |
Khoa Thú y |
Pgs1991 |
Thú y |
|
|
16 |
Nguyễn Như |
Viên |
Nam |
1934 |
Khoa Thú y |
Pgs1991 |
Thú y |
|
|
17 |
Lại Kim |
Tiến |
Nam |
1935 |
Khoa Công nghệ thông tin |
Pgs1991 |
Vật lý |
|
|
18 |
Nguyễn |
Bảng |
Nam |
1933 |
Khoa Cơ - Điện |
Pgs1992 |
Cơ khí |
|
|
19 |
Nguyễn Đại |
Thành |
Nam |
1946 |
Khoa Cơ - Điện |
Pgs1992 |
Cơ khí |
|
|
20 |
Trần Minh |
Vượng |
Nam |
1934 |
Khoa Cơ - Điện |
Pgs1992 |
Cơ khí |
|
|
21 |
Võ Trọng |
Hốt |
Nam |
1937 |
Khoa Chăn nuôi và NTTS |
Pgs1992 |
Chăn nuôi |
|
|
22 |
Nguyễn Trọng |
Tiến |
Nam |
1942 |
Khoa Chăn nuôi và NTTS |
Pgs1992 |
Chăn nuôi |
|
|
23 |
Trần Thị |
Từ |
Nữ |
1937 |
Khoa Tài nguyên và Môi trường |
Pgs1992 |
Hoá học |
|
|
24 |
Luyện Hữu |
Chỉ |
Nam |
1936 |
Khoa Nông học |
Pgs1992 |
Nông nghiệp |
|
|
25 |
Lê Song |
Dự |
Nam |
1934 |
Khoa Nông học |
Pgs1992 |
Nông nghiệp |
|
|
26 |
Nguyễn |
Mười |
Nam |
1937 |
Khoa Tài nguyên và Môi trường |
Pgs1992 |
Nông nghiệp |
|
|
27 |
Phạm Chí |
Thành |
Nam |
1939 |
Khoa Nông học |
Pgs1992 |
Nông nghiệp |
|
|
28 |
Nguyễn Nhật |
Tân |
Nam |
1937 |
Khoa Tài nguyên và Môi trường |
Pgs1992 |
Nông nghiệp |
|
|
29 |
Hồ Khắc |
Tín |
Nam |
1937 |
Khoa Nông học |
Pgs1992 |
Nông nghiệp |
|
|
30 |
Phạm Thị Xuân |
Vân |
Nữ |
1934 |
Khoa Thú y |
Pgs1992 |
Thú y |
|
|
31 |
Phan Văn |
Lục |
Nam |
1945 |
Khoa Thú y |
Pgs1992 |
Thý y |
|
|
32 |
Vũ Tự |
Tân |
Nam |
1935 |
Khoa Công nghệ thông tin |
Pgs1992 |
Vật lý |
|
|
33 |
Lê Công |
Huỳnh |
Nam |
1944 |
Khoa Cơ - Điện |
Pgs1996 |
Cơ khí |
|
|
34 |
Nguyễn Thị Minh |
Thuận |
Nữ |
1942 |
Khoa Cơ - Điện |
Pgs1996 |
Cơ khí |
|
|
35 |
Võ Tấn |
Thặng |
Nam |
1936 |
Khoa Cơ - Điện |
Pgs1996 |
Cơ khí |
|
|
36 |
Phạm Văn |
Tờ |
Nam |
1941 |
Khoa Cơ - Điện |
Pgs1996 |
Cơ khí |
|
|
37 |
Hoàng Đình |
Hiếu |
Nam |
1942 |
Khoa Cơ - Điện |
Pgs1996 |
Cơ khí |
|
|
38 |
Nguyễn Văn |
Muốn |
Nam |
1952 |
Khoa Cơ - Điện |
Pgs1996 |
Cơ khí |
|
|
39 |
Nguyễn Văn |
Kình |
Nam |
1945 |
Khoa Chăn nuôi và NTTS |
Pgs1996 |
Chăn nuôi |
|
|
40 |
Nguyễn Khắc |
Tích |
Nam |
1943 |
Khoa Chăn nuôi và NTTS |
Pgs1996 |
Chăn nuôi |
|
|
41 |
Nguyễn Hải |
Quân |
Nam |
1942 |
Khoa Chăn nuôi và NTTS |
Pgs1996 |
Chăn nuôi |
|
|
42 |
Đinh Văn |
Chỉnh |
Nam |
1954 |
Khoa Chăn nuôi và NTTS |
Pgs1996 |
Chăn nuôi |
|
|
43 |
Đinh Văn |
Hùng |
Nam |
1948 |
Khoa Tài nguyên và Môi trường |
Pgs1996 |
Hoá học |
|
|
44 |
Nguyễn Trường |
Sơn |
Nam |
1952 |
Khoa Tài nguyên và Môi trường |
Pgs1996 |
Hoá học |
|
|
45 |
Phạm Ngọc |
Thụy |
Nam |
1946 |
Khoa Tài nguyên và Môi trường |
Pgs1996 |
Hoá học |
|
|
46 |
Đỗ Thị Ngà |
Thanh |
Nữ |
1940 |
Khoa Kinh tế và PTNT |
Pgs1996 |
Kinh tế |
|
|
47 |
Đỗ Thị |
Châm |
Nữ |
1944 |
Khoa Nông học |
Pgs1996 |
Nông nghiệp |
|
|
48 |
Nguyễn Đặng |
Hùng |
Nam |
1943 |
Khoa Nông học |
Pgs1996 |
Nông nghiệp |
|
|
49 |
Văn Tất |
Tuyên |
Nam |
1941 |
Khoa Nông học |
Pgs1996 |
Nông nghiệp |
|
|
50 |
Lê Lương |
Tề |
Nam |
1936 |
Khoa Nông học |
Pgs1996 |
Nông nghiệp |
|
|
51 |
Đoàn Thị Thanh |
Nhàn |
Nữ |
1945 |
Khoa Nông học |
Pgs1996 |
Nông nghiệp |
|
|
52 |
Nguyễn Văn |
Hiển |
Nam |
1942 |
Khoa Nông học |
Pgs1996 |
Nông nghiệp |
|
|
53 |
Phan Quỳnh |
Sơn |
Nam |
1956 |
Khoa Nông học |
Pgs1996 |
Nông nghiệp |
|
|
54 |
Phùng Quốc |
Tuấn |
Nam |
1945 |
Khoa Nông học |
Pgs1996 |
Nông nghiệp |
|
|
55 |
Nguyễn Thị |
Trâm |
Nữ |
1944 |
Khoa Nông học |
Pgs1996 |
Nông nghiệp |
|
|
56 |
Đào Châu |
Thu |
Nữ |
1946 |
Khoa Tài nguyên và Môi trường |
Pgs1996 |
Nông nghiệp |
|
|
57 |
Phạm Văn |
Côn |
Nam |
1942 |
Khoa Nông học |
Pgs1996 |
Nông nghiệp |
|
|
58 |
Vũ Thị |
Thư |
Nữ |
1944 |
Khoa Công nghệ thực phẩm |
Pgs1996 |
Nông nghiệp |
|
|
59 |
Nguyễn Văn |
Long |
Nam |
1946 |
Khoa Nông học |
Pgs1996 |
Nông nghiệp |
|
|
60 |
Nguyễn Đình |
Mạnh |
Nam |
1943 |
Khoa Tài nguyên và Môi trường |
Pgs1996 |
Nông nghiệp |
|
|
61 |
Phạm Khắc |
Hiếu |
Nam |
1939 |
Khoa Thú y |
Pgs1996 |
Thú y |
|
|
62 |
Trịnh Thị Thơ |
Thơ |
Nữ |
1943 |
Khoa Thú y |
Pgs1996 |
Thú y |
|
|
63 |
Đỗ Đức |
Việt |
Nam |
1944 |
Khoa Thú y |
Pgs1996 |
Thú y |
|
|
64 |
Nguyễn Đức |
Quý |
Nam |
1945 |
Khoa Tài nguyên và Môi trường |
Pgs1996 |
Thuỷ nông |
|
|
65 |
Phạm Ngọc |
Dũng |
Nam |
1942 |
Khoa Tài nguyên và Môi trường |
Pgs1996 |
Thuỷ nông |
|
|
66 |
Bùi Hải |
Triều |
Nam |
1953 |
Khoa Cơ - Điện |
Pgs2001 |
Cơ khí |
|
|
67 |
Nông Văn |
Vìn |
Nam |
1947 |
Khoa Cơ - Điện |
Pgs2001 |
Cơ khí |
|
|
68 |
Nguyễn Thị Lương |
Hồng |
Nữ |
1946 |
Khoa Chăn nuôi và NTTS |
Pgs2001 |
Chăn nuôi |
|
|
69 |
Nguyễn Nguyên |
Cự |
Nam |
1942 |
Khoa Kế toán và QTKD |
Pgs2001 |
Kinh tế |
|
|
70 |
Nguyễn Thị |
Tâm |
Nữ |
1952 |
Khoa Kế toán và QTKD |
Pgs2001 |
Kinh tế |
|
|
71 |
Nguyễn Đức |
Khiêm |
Nam |
1942 |
Khoa Nông học |
Pgs2001 |
Nông học |
|
|
72 |
Hoàng Ngọc |
Thuận |
Nam |
1944 |
Khoa Nông học |
Pgs2001 |
Nông học |
|
|
73 |
Nguyễn Văn |
Hoan |
Nam |
1950 |
Khoa Nông học |
Pgs2001 |
Nông học |
|
|
74 |
Nguyễn Thị |
Lan |
Nữ |
1952 |
Khoa Nông học |
Pgs2001 |
Nông học |
|
|
75 |
Nguyễn Hồng |
Minh |
Nam |
1952 |
Khoa Nông học |
Pgs2001 |
Nông học |
|
|
76 |
Đỗ Ngọc |
Hòe |
Nam |
1939 |
Khoa Thú y |
Pgs2001 |
Thú y |
|
|
77 |
Tôn Thất |
Sơn |
Nam |
1950 |
Khoa Chăn nuôi và NTTS |
Pgs2002 |
Chăn nuôi |
|
|
78 |
Ngô Thị |
Thuận |
Nữ |
1955 |
Khoa Kinh tế và PTNT |
Pgs2002 |
Kinh tế |
|
|
79 |
Lê Hữu |
Ảnh |
Nam |
1957 |
Khoa Kế toán và QTKD |
Pgs2002 |
Kinh tế |
|
|
80 |
Nguyễn Thị |
Văn |
Nữ |
1946 |
Khoa Nông học |
Pgs2002 |
Nông nghiệp |
|
|
81 |
Nguyễn Kim |
Vân |
Nam |
1945 |
Khoa Nông học |
Pgs2002 |
Nông nghiệp |
|
|
82 |
Trần Đức |
Viên |
Nam |
1954 |
Khoa Tài nguyên và Môi trường |
Pgs2002 |
Nông nghiệp |
|
|
83 |
Hà Thị Thanh |
Bình |
Nữ |
1954 |
Khoa Nông học |
Pgs2002 |
Nông nghiệp |
|
|
84 |
Vũ Thị |
Bình |
Nữ |
1951 |
Khoa Tài nguyên và Môi trường |
Pgs2002 |
Nông nghiệp |
|
|
85 |
Trần Văn |
Chính |
Nam |
1950 |
Khoa Tài nguyên và Môi trường |
Pgs2002 |
Nông nghiệp |
|
|
86 |
Nguyễn Xuân |
Thành |
Nam |
1951 |
Khoa Tài nguyên và Môi trường |
Pgs2002 |
Nông nghiệp |
|
|
87 |
Nguyễn Thị |
Vòng |
Nữ |
1954 |
Khoa Tài nguyên và Môi trường |
Pgs2002 |
Nông nghiệp |
|
|
88 |
Ngô Xuân |
Mạnh |
Nam |
1954 |
Khoa Công nghệ thực phẩm |
Pgs2002 |
Nông nghiệp |
|
|
89 |
Vũ Đình |
Hòa |
Nam |
1952 |
Khoa Công nghệ sinh học |
Pgs2002 |
Nông nghiệp |
|
|
90 |
Trương |
Quang |
Nam |
1948 |
Khoa Thú y |
Pgs2002 |
Thú y |
|
|
91 |
Vũ Quang |
Sáng |
Nam |
1950 |
Khoa Nông học |
Pgs2003 |
Nông nghiệp |
|
|
92 |
Phạm Tiến |
Dũng |
Nam |
1953 |
Khoa Nông học |
Pgs2003 |
Nông nghiệp |
|
|
93 |
Lê Thị Ngọc |
Diệp |
Nữ |
1953 |
Khoa Nông học |
Pgs2003 |
Thú y |
|
|
94 |
Nguyễn Hải |
Thanh |
Nam |
1956 |
Khoa Công nghệ thông tin |
Pgs2003 |
Toán học |
|
|
95 |
Hoàng Đức |
Liên |
Nam |
1956 |
Khoa Cơ - Điện |
Pgs2004 |
Cơ khí |
|
|
96 |
Hồ Hữu |
An |
Nam |
1950 |
Khoa Nông học |
Pgs2004 |
Nông nghiệp |
|
|
97 |
Nguyễn Thế |
Hùng |
Nam |
1955 |
Khoa Nông học |
Pgs2004 |
Nông nghiệp |
|
|
98 |
Ngô Thị Bích |
Hảo |
Nữ |
1956 |
Khoa Nông học |
Pgs2004 |
Nông nghiệp |
|
|
99 |
Nguyễn Thị Kim |
Oanh |
Nữ |
1955 |
Khoa Nông học |
Pgs2004 |
Nông nghiệp |
|
|
100 |
Nguyễn Thanh |
Trà |
Nam |
1954 |
Khoa Tài nguyên và Môi trường |
Pgs2004 |
Nông nghiệp |
|
|
101 |
Trần Tiến |
Dũng |
Nam |
1948 |
Khoa Thú y |
Pgs2004 |
Thú y |
|
|
102 |
Nguyễn Xuân |
Trạch |
Nam |
1958 |
Khoa Chăn nuôi và NTTS |
Pgs2005 |
Chăn nuôi |
|
|
103 |
Đỗ Văn |
Viện |
Nam |
1953 |
Khoa Kế toán và QTKD |
Pgs2005 |
Kinh tế |
|
|
104 |
Đặng Thị |
Dung |
Nữ |
1952 |
Khoa Nông học |
Pgs2005 |
Nông nghiệp |
|
|
105 |
Nguyễn Hữu |
Thành |
Nam |
1955 |
Khoa Tài nguyên và Môi trường |
Pgs2005 |
Nông nghiệp |
|
|
106 |
Phan Hữu |
Tôn |
Nam |
1905 |
Khoa Công nghệ sinh học |
Pgs2006 |
Nông nghiệp |
|
|
107 |
Nguyễn Thị Lý |
Anh |
Nữ |
1957 |
Khoa Công nghệ sinh học |
Pgs2006 |
Nông nghiệp |
|
|
108 |
Nguyễn Tất |
Cảnh |
Nam |
1958 |
Khoa Nông học |
Pgs2006 |
Nông nghiệp |
|
|
109 |
Nguyễn Văn |
Dung |
Nam |
1955 |
Khoa Tài nguyên và Môi trường |
Pgs2006 |
Nông nghiệp |
|
|
110 |
Nguyễn Như |
Hà |
Nam |
1955 |
Khoa Tài nguyên và Môi trường |
Pgs2006 |
Nông nghiệp |
|
|
111 |
Phạm Ngọc |
Thạch |
Nam |
1956 |
Khoa Thú y |
Pgs2006 |
Thú y |
|
|
112 |
Quyền Đình |
Hà |
Nam |
1953 |
Khoa Kinh tế và PTNT |
Pgs2006 |
Kinh tế |
|
|
113 |
Đào Quang |
Kế |
Nam |
1952 |
Khoa Cơ - Điện |
Pgs2006 |
Luyện kim |
|
|
114 |
Trần Như |
Khuyên |
Nam |
1954 |
Khoa Cơ - Điện |
Pgs2006 |
Cơ khí-Động lực |
|
|
115 |
Lương Văn |
Vượt |
Nam |
1956 |
Khoa Cơ - Điện |
Pgs2006 |
Cơ khí-Động lực |
|
|
116 |
Nguyễn Ngọc |
Quế |
Nam |
1953 |
Khoa Cơ - Điện |
Pgs2007 |
Cơ khí |
|
|
117 |
Đoàn Văn |
Điếm |
Nam |
1951 |
Khoa Tài nguyên và Môi trường |
Pgs2007 |
Nông nghiệp |
|
|
118 |
Phạm Thị |
Hương |
Nữ |
1957 |
Khoa Nông học |
Pgs2007 |
Nông nghiệp |
|
|
119 |
Nguyễn Văn |
Song |
Nam |
1958 |
Khoa Kinh tế và PTNT |
Pgs2007 |
Kinh tế |
|
|
120 |
Kim Thị |
Dung |
Nữ |
1958 |
Khoa Kế toán và QTKD |
Pgs2007 |
Kinh tế |
|
|
121 |
Hồ Thị Lam |
Trà |
Nữ |
1964 |
Khoa Tài nguyên và Môi trường |
Pgs2007 |
Nông nghiệp |
|
|
122 |
Vũ Văn |
Liết |
Nam |
1954 |
Khoa Nông học |
Pgs2007 |
Nông nghiệp |
|
|
123 |
Nguyễn Bá |
Mùi |
Nam |
1956 |
Khoa Chăn nuôi và NTTS |
Pgs2007 |
Chăn nuôi |
|
|
124 |
Bùi Thị |
Tho |
Nữ |
1954 |
Khoa Thú y |
Pgs2007 |
Thú y |
|
|
125 |
Mai Thị |
Thơm |
Nữ |
1955 |
Khoa Chăn nuôi và NTTS |
Pgs2007 |
Chăn nuôi |
|
|
126 |
Nguyễn Văn |
Thanh |
Nam |
1954 |
Khoa Thú y |
Pgs2007 |
Thú y |
|
|
127 |
Bùi Quang |
Tuấn |
Nam |
1959 |
Khoa Chăn nuôi và NTTS |
Pgs2007 |
Chăn nuôi |
|
|
128 |
Nguyễn Hữu |
Nam |
Nam |
1955 |
Khoa Thú y |
Pgs2009 |
Thú y |
|
|
129 |
Đặng Tiến |
Hoà |
Nam |
1955 |
Khoa Cơ - Điện |
Pgs2009 |
Cơ khí |
|
|
130 |
Đỗ Hữu |
Quyết |
Nam |
1952 |
Khoa Cơ - Điện |
Pgs2009 |
Cơ khí |
|
|
131 |
Trần Đình |
Chiến |
Nam |
1950 |
Khoa Nông học |
Pgs2009 |
Nông nghiệp |
|
|
132 |
Phạm Văn |
Cường |
Nam |
1971 |
Khoa Nông học |
Pgs2009 |
Nông nghiệp |
|
|
133 |
Đỗ Tấn |
Dũng |
Nam |
1955 |
Khoa Nông học |
Pgs2009 |
Nông nghiệp |
|
|
134 |
Hồ Thị Thu |
Giang |
Nữ |
1967 |
Khoa Nông học |
Pgs2009 |
Nông nghiệp |
|
|
135 |
Đỗ Nguyên |
Hải |
Nam |
1956 |
Khoa Tài nguyên và Môi trường |
Pgs2009 |
Nông nghiệp |
|
|
136 |
Nguyễn Khắc |
Thời |
Nam |
1954 |
Khoa Tài nguyên và Môi trường |
Pgs2009 |
Nông nghiệp |
|
|
137 |
Nguyễn Văn |
Viên |
Nam |
1954 |
Khoa Nông học |
Pgs2009 |
Nông nghiệp |
|
|
138 |
Ngô Thị |
Xuyên |
Nữ |
1955 |
Khoa Nông học |
Pgs2009 |
Nông nghiệp |
|
|
139 |
Mai Thanh |
Cúc |
Nam |
1958 |
Khoa Kinh tế và PTNT |
Pgs2009 |
Kinh tế |
|
|
140 |
Trần Hữu |
Cường |
Nam |
1962 |
Khoa Kế toán và QTKD |
Pgs2009 |
Kinh tế |
|
|
141 |
Nguyễn Hữu |
Ngoan |
Nam |
1952 |
Khoa Kinh tế và PTNT |
Pgs2009 |
Kinh tế |
|
|
142 |
Nguyễn Tuấn |
Sơn |
Nam |
1960 |
Khoa Kinh tế và PTNT |
Pgs2009 |
Kinh tế |
|
|
143 |
Hoàng Thái |
Đại |
Nam |
1960 |
Khoa Tài nguyên và Môi trường |
Pgs2007 |
Thủy nông |
|
|
144 |
Bùi Văn |
Đoàn |
Nam |
1956 |
Khoa Chăn nuôi và NTTS |
Pgs2010 |
Chăn nuôi |
|
|
145 |
Phan Xuân |
Hảo |
Nam |
1964 |
Khoa Chăn nuôi và NTTS |
Pgs2010 |
Chăn nuôi |
|
|
146 |
Vũ Đình |
Tôn |
Nam |
1958 |
Khoa Chăn nuôi và NTTS |
Pgs2010 |
Chăn nuôi |
|
|
147 |
Đặng Thái |
Hải |
Nam |
1960 |
Khoa Chăn nuôi và NTTS |
Pgs2010 |
Chăn nuôi |
|
|
148 |
Bùi Bằng |
Đoàn |
Nam |
1951 |
Khoa Kế toán và QTKD |
Pgs2010 |
Kinh tế |
|
|
149 |
Nguyễn Thị Minh |
Hiền |
Nữ |
1970 |
Khoa Kinh tế và PTNT |
Pgs2010 |
Kinh tế |
|