|
TT
|
Tên chuyên ngành
|
Mã số
|
|
1
|
Bảo vệ thực vật
|
62 62 10 01
|
|
2
|
Bệnh lý học và chữa bệnh vật nuôi
|
62 62 50 01
|
|
3
|
Chăn nuôi động vật
|
62 62 40 01
|
|
4
|
Đất và dinh dưỡng cây trồng
|
62 62 15 01
|
|
5
|
Di truyền và chọn giống cây trồng
|
62 62 05 01
|
|
6
|
Di truyền và chọn giống vật nuôi
|
62 62 48 01
|
|
7
|
Dịch tễ học thú y
|
62 62 50 15
|
|
8
|
Điện khí hoá sản xuất nông nghiệp và nông thôn
|
62 52 54 01
|
|
9
|
Dinh dưỡng và thức ăn chăn nuôi
|
62 62 45 01
|
|
10
|
Kinh tế lao động
|
62 31 11 01
|
|
11
|
Kinh tế nông nghiệp
|
62 31 10 01
|
|
12
|
Kinh tế phát triển
|
62 31 05 01
|
|
13
|
Ký sinh trùng học thú y
|
62 62 50 05
|
|
14
|
Kỹ thuật máy và thiết bị cơ giới hoá nông nghiệp và nông thôn
|
62 52 14 01
|
|
15
|
Quản lý đất đai
|
62 62 15 16
|
|
16
|
Quy hoạch và sử dụng đất nông nghiệp
|
62 62 15 05
|
|
17
|
Sinh sản và bệnh sinh sản gia súc
|
62 62 50 20
|
|
18
|
Trồng trọt
|
62 62 01 01
|
|
19
|
Tưới tiêu cho cây trồng
|
62 62 27 01
|
|
20
|
Vi sinh vật học thú y
|
62 62 50 10
|