|
DANH SÁCH CÁN BỘ
TRƯỜNG ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP HÀ NỘI
|
- Ðiện thoại : |
04.38276346 |
|
- Tổng đài - Máy nội bộ: |
62.617.586 |
|
- FAX: |
84. 04.38276554 |
|
- Website : |
www.hua.edu.vn |
I. BAN GIÁM HIỆU, THƯỜNG VỤ ĐẢNG UỶ
|
TT
|
Họ và tên
|
Chức danh
|
ĐTCQ
|
|
1
|
PGS.TS. Trần Đức Viên
|
Hiệu trưởng, Phó Bí thư Đảng ủy
|
62,617,866
|
|
2
|
PGS.TS. Vũ Văn Liết
|
Bí thư Đảng ủy, Phó Hiệu trưởng
|
62,617,755
|
|
3
|
PGS.TS. Đinh Văn Chỉnh
|
Phó Hiệu trưởng
|
62,617,756
|
|
4
|
PGS.TS. Nguyễn Xuân Trạch
|
Ủy viên Thường vụ , Phó Hiệu trưởng
|
62,617,689
|
|
|
PGS.TS. Nguyễn Tất Cảnh
|
Ủy viên Thường vụ, Phó Hiệu trưởng
|
62,617,596
|
|
5
|
PGS.TS. Phạm Văn Cường
|
Ủy viên Thường vụ
|
62,617,572
|
|
6
|
PGS.TS. Lê Hữu Ảnh
|
Ủy viên Thường vụ
|
62,617,669
|
|
7
|
ThS. Vũ Ngọc Huyên
|
Ủy viên Thường vụ
|
62,617,570
|
II. BAN THƯỜNG VỤ CÔNG ĐOÀN
|
TT
|
Họ và tên
|
Chức danh
|
ĐTCQ
|
|
1
|
ThS.Vi Văn Năng
|
Chủ tịch Công
|
62,617,607
|
|
2
|
ThS.Nguyễn Thị Cúc
|
Phó Chủ tịch
|
|
|
3
|
ThS.Lê Mạnh Dũng
|
Phó Chủ tịch
|
|
|
4
|
ThS.Hàn Trung Dũng
|
Ủy viên Thường vụ
|
|
|
5
|
ThS.Võ Văn Nam
|
Ủy viên Thường vụ
|
|
III. BAN THƯỜNG VỤ ĐOÀN THANH NIÊN
|
TT
|
Họ và tên
|
Chức danh
|
ĐTCQ
|
|
1
|
TS. Nguyễn Thanh Hải
|
Bí thư
|
|
|
2
|
KS.Nguyễn Đăng Học
|
Phó Bí thư
|
|
|
3
|
ThS.Đỗ Thị Kim Hương
|
Phó Bí thư
|
|
|
4
|
KS.Bùi Ngọc Tấn
|
Phó Bí thư
|
|
|
5
|
KS.Hồ Thị Thúy Hằng
|
Ủy viên Thường vụ
|
|
|
6
|
KS.Dương Thành Huân
|
Ủy viên Thường vụ
|
|
|
7
|
KS.Nguyễn Đình Nghiệp
|
Ủy viên Thường vụ
|
|
|
8
|
KS.Nguyễn Trọng Thăng
|
Ủy viên Thường vụ
|
|
|
9
|
KS.Đào Quang Trung
|
Ủy viên Thường vụ
|
|
IV. KHỐI VĂN PHÒNG
1. VĂN PHÒNG BAN GIÁM HIỆU
|
TT
|
Họ và tên
|
Chức danh
|
ĐTCQ
|
|
1
|
Nguyễn Công Tiệp
|
Chánh VP
|
62,617,899
|
|
2
|
Nguyễn Thị Ngọc Oanh
|
Chuyên viên
|
62,617,899
|
2. VĂN PHÒNG ĐẢNG ỦY
|
TT
|
Họ và tên
|
Chức danh
|
ĐTCQ
|
|
1
|
Nguyễn Xuân Hạnh
|
Chuyên viên
|
62,617,513
|
|
2
|
Vũ Thị Thanh Huyền
|
Chuyên viên
|
62,617,515
|
3. VĂN PHÒNG CÔNG ĐOÀN
|
TT
|
Họ và tên
|
Chức danh
|
ĐTCQ
|
|
1
|
Mai Thị Thanh Tuyền
|
Chuyên viên
|
62,617,566
|
4. VĂN PHÒNG ĐOÀN THANH NIÊN
|
TT
|
Họ và tên
|
Chức danh
|
ĐTCQ
|
|
1
|
Trần Thị Phương Lan
|
Chuyên viên
|
62,617,668
|
5. VĂN PHÒNG HỘI SINH VIÊN
|
TT
|
Họ và tên
|
Chức danh
|
ĐTCQ
|
|
1
|
Nguyễn Đình Nghiệp
|
Ủy viên Thường vụ
|
|
V.CÁC PHÒNG CHỨC NĂNG
1. PHÒNG HÀNH CHÍNH TỔNG HỢP
|
Tên đơn vị
|
Máy nội bộ
|
Số máy bàn
|
|
Trưởng phòng TS. Nguyễn Ích Tân
|
62,617,506
|
|
|
Phó Trưởng phòng TS. Nguyễn Công Tiệp
|
62.617.779/62.617.778
|
|
|
Phó Trưởng phòng KS. Bùi Duy Sơn
|
62,617,692
|
|
|
Văn phòng Ban Giám hiệu
|
62,617,899
|
|
|
Văn thư
|
62.617.508, 62.617.768
|
|
|
Tổng đài
|
62,617,586
|
|
|
Lễ tân
|
62,617,769
|
|
|
Đội xe
|
62,617,589
|
|
|
Kế hoạch
|
62,617,692
|
|
2. PHÒNG TỔ CHỨC CÁN BỘ
|
Tên đơn vị
|
Máy nội bộ
|
Số máy bàn
|
|
Q.Trưởng phòng ThS. Nguyễn Huy Cường
|
62.617.600
|
|
|
Phó Trưởng phòng TS. Phạm Bảo Dương
|
62.617.564
|
|
|
Đào tạo, khen thưởng
|
62.617.610
|
|
|
Văn phòng , BHXH
|
62.617.579
|
|
3. PHÒNG TÀI CHÍNH KẾ TOÁN
|
Tên đơn vị
|
Máy nội bộ
|
Số máy bàn
|
|
Trưởng phòng TS. Phạm Văn Hùng
|
62,617,646
|
|
|
Phó Trưởng phòng ThS. Vũ Khắc Hoà
|
62,617,505
|
|
|
Thu học phí - lệ phí
|
62,617,541
|
|
|
Thủ quỹ
|
62,617,608
|
|
|
Cấp phát kinh phí
|
62,617,609
|
|
4. PHÒNG ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC
|
Tên đơn vị
|
Máy nội bộ
|
Số máy bàn
|
|
Trưởng phòng: PGS.TS. Nguyễn Văn Dung
|
62.617.691
|
|
|
Phó trưởng phòng. CVC Nguyễn Minh Tiến
|
62.617.520
|
|
|
Phó trưởng phòng: TS. Bùi Trần Anh Đào
|
62.617.519
|
|
|
Kế hoạch đào tạo (KHĐT)
|
62.617.519
|
|
|
Quản lý học tập (QLHT)
|
62.617.520
|
|
|
Fax
|
|
04.362617659
|
5. PHÒNG QUẢN TRỊ THIẾT BỊ
|
Tên đơn vị
|
Máy nội bộ
|
Số máy bàn
|
|
Trưởng phòng ThS. Nguyễn Ngọc Kính
|
|
|
|
|
62.617.6 11
|
|
|
Phó Trưởng phòng ThS. Võ Văn Nam
|
62. 617.606
|
|
|
Tổ kỹ thuật
|
62. 617.531
|
|
|
Tổ thiết bị vật tư
|
62,617,527
|
|
|
Tổ Điện nước
|
62. 617.540
|
|
|
Ban quản lý dự án
|
62,617,601
|
|
6. PHÒNG CÔNG TÁC CHÍNH TRỊ VÀ CÔNG TÁC SINH VIÊN
|
Tên đơn vị
|
Máy nội bộ
|
Số máy bàn
|
|
Văn phòng
|
|
|
|
Trưởng phòng ThS. Vũ Ngọc Huyên
|
62.617.570
|
|
|
Phó Trưởng phòng ThS. Nguyễn Tất Thắng
|
62.617.503
|
|
|
Bộ phận trang âm, khánh tiết, tuyên truyền
|
62.617.542
|
|
|
Bộ phận hộ khẩu + hội trường
|
62.617.602
|
|
7. PHÒNG KHOA HỌC CÔNG NGHỆ
|
Tên đơn vị
|
Máy nội bộ
|
Số máy bàn
|
|
Văn phòng
|
62.617549
|
|
|
Trưởng Phòng TS. Lê Huỳnh Thanh Phương
|
62.617.550
|
04.38276439
|
|
Phó trưởng phòng TS. Lê Vũ Quân
|
62.617.532
|
|
8. PHÒNG HỢP TÁC QUỐC TẾ
|
Tên đơn vị
|
Máy nội bộ
|
Số máy bàn
|
|
Văn phòng
|
62,617,543
|
|
|
Trưởng phòng PGS.TS. Nguyễn Thị Bích Thủy
|
62,617,533
|
|
|
Phó Trưởng phòng ThS. Lê Thị Bích Liên
|
62,617,549
|
04.38767590
|
|
Văn phòng dự án TRIG
|
62,617,549
|
|
|
Tổ quản lý LHS
|
62,618,497
|
|
9. PHÒNG THANH TRA, KHẢO THÍ VÀ ĐẢM BẢO CHẤT LƯỢNG
|
Tên đơn vị
|
Máy nội bộ
|
Số máy bàn
|
|
Trưởng phòng PGS.TS. Lương Văn Vượt
|
62.617.514
|
|
|
Phó Trưởng phòng ThS. Hoàng Xuân Anh
|
62.617.514
|
|
|
Phó Trưởng phòng ThS. Nguyễn Thị Tú
|
62,617,514
|
|
|
Khảo thí & ĐBCL
|
62.617.512
|
|
|
Thanh tra
|
62.617.501
|
|
10. PHÒNG BẢO VỆ
|
Tên đơn vị
|
Máy nội bộ
|
Số máy bàn
|
|
Văn phòng Bảo Vệ
|
|
|
|
Phó Trưởng Phòng (PT) KS.Nguyễn Quốc Trọng
|
62,617,919
|
|
|
Phó Trưởng phòng ThS.Nguyễn Văn Nam
|
62,617,909
|
|
|
Bảo Vệ Sảnh Nhà 4 tầng
|
62,617,569
|
|
|
Tổ bảo vệ nhà 4 tầng
|
62,617,504
|
|
|
Cổng thường trực
|
62,617,695
|
|
|
Bảo vệ khoa Nông học
|
62,617,679
|
|
|
Tổ cơ động
|
|
|
11. TRẠM Y TẾ
|
Lãnh đạo đơn vị
|
Máy nội bộ
|
Số máy bàn
|
|
Trưởng trạm BS.Nguyễn Thị Thuý Vinh
|
62.617.698
|
|
|
Phó Trưởng trạm BS.Vũ Văn Cường
|
|
|
|
Phòng trực - phòng khám
|
62.617.681
|
|
VI. CÁC KHOA CHUYÊN MÔN
1. KHOA CHĂN NUÔI & NUÔI TRỒNG THỦY SẢN
|
Tên đơn vị
|
Máy nội bộ
|
Số máy bàn
|
|
Văn phòng
|
62.617.696
|
04.38276653
|
|
Trưởng khoa PGS.TS.Vũ Đình Tôn
|
62.617.693
|
|
|
Phó Trưởng khoa PGS.TS. Bùi Văn Đoàn
|
62.617.702
|
|
|
Phó Trưởng khoa TS. Phạm Kim Đăng
|
62.617.694
|
|
|
Bộ môn Chăn nuôi chuyên khoa
|
|
04.38768269
|
|
Bộ môn Hóa sinh - Sinh lý động vật
|
|
04.36762601
|
|
Bộ môn Sinh học động vật
|
|
04.38768276
|
|
Bộ môn Dinh dưỡng thức ăn
|
|
04.38768273
|
|
Bộ môn Di truyền - Giống
|
|
04.38768265
|
|
Bộ môn Nuôi trồng thủy sản
|
|
04.36762590
|
|
Bộ môn Môi trường và Bệnh thủy sản
|
|
|
|
Phòng Thí nghiệm trung tâm
|
62.618.490
|
|
|
Trung tâm Giống lợn chất lượng cao
|
|
04.38760448
|
2. KHOA CÔNG NGHỆ SINH HỌC
|
Tên đơn vị
|
Máy nội bộ
|
Số máy bàn
|
|
Văn phòng
|
62,617,657
|
04.38760135
|
|
Trưởng khoa TS. Nguyễn Thị Phương Thảo
|
62,617,658
|
|
|
Phó Trưởng khoa TS. Nguyễn Hữu Đức
|
62,617,653
|
|
|
Phó Trưởng khoa TS. Đồng Huy Giới
|
|
|
|
Bộ môn Công nghệ sinh học Thực vật
|
62,617,655
|
|
|
Bộ môn Công nghệ sinh học Động vật
|
62,617,653
|
|
|
Bộ môn Công nghệ Vi sinh
|
62,617,632
|
|
|
Bộ môn Công nghệ sinh học Phân tử và Ứng dụng
|
62,617,656
|
04.38767172
|
|
Bộ môn Sinh học
|
|
|
|
Phòng thí nghiệm Công nghệ sinh học Thực vật
|
|
|
|
Phòng thí nghiệm Công nghệ sinh học Động vật
|
62,617,654
|
|
|
Phòng thí nghiệm sinh học Phân tử
|
|
|
|
Phòng thí nghiệm công nghệ Vi sinh
|
62,617,631
|
|
|
E-mail: vpkcnsh@hua.edu.vn
|
|
|
3. KHOA CÔNG NGHỆ THÔNG TIN
|
Tên đơn vị
|
Máy nội bộ
|
Số máy bàn
|
|
Văn phòng
|
62,617,701
|
|
|
Trưởng khoa TS. Nguyễn Duy Bình
|
62,617,680
|
04.36761995
|
|
Phó Trưởng khoa TS. Trần Đình Đông
|
62,617,548
|
|
|
Bộ môn Công nghệ phần mềm
|
62,617,524
|
|
|
Bộ môn Khoa học máy tính
|
62,617,523
|
|
|
Bộ môn Toán
|
62,617,525
|
|
|
Bộ môn Toán-Tin ứng dụng
|
62,617,526
|
|
|
Bộ môn Vật lý
|
62,617,521
|
|
|
62,617,522
|
|
|
Trung tâm tính toán & tích hợp dữ liệu
|
62,617,544
|
|
|
Quản trị mạng
|
62,617,556
|
|
4. KHOA CÔNG NGHỆ THỰC PHẨM
|
Lãnh đạo đơn vị
|
Số máy nội bộ
|
Số máy bàn
|
|
Văn phòng
|
62,617,718
|
|
|
Trưởng khoa TS.Nguyễn Thị Thanh Thủy
|
62,617,712
|
|
|
Phó Trưởng khoa ThS. Giang Trung Khoa
|
|
|
|
Phó Trưởng khoa TS.Nguyễn Hoàng Anh
|
|
|
|
Bộ môn Hóa sinh - Công nghệ SHTP
|
62,617,708
|
|
|
Bộ môn CN chế biến
|
62,618,412
|
|
|
Bộ môn Công nghệ STH
|
62,617,719
|
|
|
Bộ môn Thực phẩm - dinh dưỡng
|
62,617,709
|
|
|
E-Mail : vpkcntp@hua.edu.vn
|
|
|
5. KHOA CƠ ĐIỆN
|
Lãnh đạo đơn vị
|
Máy nội bộ
|
Số máy bàn
|
|
Văn phòng
|
62.617.699
|
04.38760493
|
|
Trưởng khoa TS. Lê Minh Lư
|
62.617.563
|
|
|
Phó Trưởng khoa TS. Nguyễn Thanh Hải
|
62.617.688
|
|
|
Phó Trưởng khoa TS. Ngô Trí Dương
|
62.617.536
|
|
|
Bộ môn Cơ học kỹ thuật
|
62.617.562
|
|
|
Bộ môn Công nghệ cơ khí
|
62.617.726
|
|
|
Bộ môn Cung cấp - Sử dụng điện
|
62.617.561
|
|
|
Bộ môn Cơ sở kỹ thuật điện
|
|
|
|
Bộ môn Động Lực
|
62.617.535
|
|
|
Bộ môn Tự động hóa
|
62.618.426
|
|
|
Bộ môn Máy nông nghiệp
|
62.617.537
|
|
|
Bộ môn Thiết bị bảo quản và Chế biến nông sản
|
62.617.534
|
|
6. KHOA GIÁO DỤC QUỐC PHÒNG
|
Tên đơn vị
|
Máy nội bộ
|
Số máy bàn
|
|
Văn phòng
|
62,617,511
|
|
|
Trưởng khoa ThS. Lê Dự
|
62,617,510
|
|
|
Phó Trưởng khoa CN. Nguyễn Văn Lương
|
62,617,510
|
|
7. KHOA KINH TẾ VÀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN
|
Tên đơn vị
|
Máy nội bộ
|
Số máy bàn
|
|
Văn phòng
|
62.617.605
|
04.38276522
|
|
Trưởng khoa TS. Trần Đình Thao
|
|
04.38768210
|
|
Phó Trưởng khoa PGS.TS. Nguyễn Thị Minh Hiền
|
62.617.603
|
|
|
Phó Trưởng khoa PGS.TS. Nguyễn Văn Song
|
62.617.593
|
|
|
Bộ môn Kinh tế
|
62.617.538
|
04.38769768
|
|
Bộ môn Kinh tế Tài nguyên và Môi trường
|
62.617.592
|
04.38760222
|
|
Bộ môn Kinh tế nông nghiệp và Chính sách
|
62.617.595
|
04.38760195
|
|
Bộ môn Phân tích định lượng
|
62.617.590
|
04.38769770
|
|
Bộ môn Phát triển nông thôn
|
62.617.598
|
04.38769767
|
|
Phòng Tư liệu
|
62.617.591
|
|
|
Văn phòng dự án
|
|
22.923.614
|
|
Email: ktptnt@hua.edu.vn
|
|
|
8. KHOA KẾ TOÁN VÀ QUẢN TRỊ KINH DOANH
|
Tên đơn vị
|
Máy nội bộ
|
Số máy bàn
|
|
Văn phòng
|
62.617.553/62.617.560
|
04.36763040
|
|
Trưởng khoa PGS.TS. Lê Hữu Ảnh
|
62,617,669
|
|
|
Phó Trưởng khoa PGS.TS. Trần Hữu Cường
|
62,617,669
|
|
|
Phó Trưởng khoa TS. Nguyễn Quốc Chỉnh
|
62,617,580
|
|
|
Bộ môn Kế toán tài chính
|
62,617,552
|
04.38769771
|
|
Bộ môn Kế toán quản trị và kiểm toán
|
62.617.559
|
|
|
Bộ môn Quản trị Kinh doanh
|
62,617,582
|
04.38769766
|
|
Bộ môn Tài chính Email: bmtaichinh@gmail.com
|
62.617.551
|
|
|
Bộ môn Marketing
|
62.617.587
|
|
|
Chương trình tiến tiến Fax: 04.38760249
|
62.617.554
|
04.38760250
|
|
Email: fabm@hua.edu.vn
|
|
|
9. KHOA NÔNG HỌC
|
Tên đơn vị
|
Máy nội bộ
|
Số máy bàn
|
|
Văn phòng
|
62.617.573
|
04.38276473
|
|
Trưởng khoa PGS.TS. Phạm Văn Cường
|
62.617.572
|
|
|
Phó Trưởng khoa TS. Hà Viết Cường
|
62.617.571
|
|
|
Phó Trưởng khoa TS. Trần Thị Minh Hằng
|
62.617.571
|
|
|
Bộ môn Di truyền giống
|
62.617.581
|
04.38765584
|
|
Bộ môn Cây công nghiệp
|
62.617.577
|
04.38765695
|
|
Bộ môn Côn trùng
|
62.617.584
|
04.38768039
|
|
Bộ môn Bệnh cây
|
62.617.585
|
04.38768475
|
|
Bộ môn Hệ thống nông nghiệp
|
62.617.583
|
04.22160809
|
|
Bộ môn Sinh lý thực vật
|
62.617.594
|
04.38765782
|
|
Bộ môn Thực vật
|
62.617.576
|
04.38766486
|
|
Bộ môn Canh tác học
|
62.617.644
|
04.38760013
|
|
Bộ môn Rau- Hoa Quả
|
62.617.645
|
04.38766230
|
|
Bộ môn Cây lương thực
|
62.617.574
|
04.38767360
|
|
Chương trình tiên tiến
|
|
04.36762892
|
|
Phòng Tư liệu
|
|
|
|
Trung tâm
|
|
|
|
Văn phòng dự án
|
|
|
10. KHOA LÝ LUẬN CHÍNH TRỊ VÀ XÃ HỘI
|
Tên đơn vị
|
Máy nội bộ
|
Số máy bàn
|
|
Văn phòng
|
62,617,546
|
|
|
Trưởng khoa TS. Lê Thị Ngân
|
62,617,546
|
|
|
Phó trưởng khoa TS. Nguyễn Thị Diễn
|
62,617,546
|
|
|
Bộ môn Đường lối CM của ĐCSVN
|
|
|
|
Bộ môn tư Tưởng Hồ chí Minh
|
|
|
|
Bộ môn Những nguyên lý CB của Chủ nghĩa Mác - Lênin
|
|
|
|
Bộ môn Pháp luật
|
|
|
|
Bộ môn Xã Hội học
|
|
|
11. KHOA SƯ PHẠM VÀ NGOẠI NGỮ
|
Tên đơn vị
|
Máy nội bộ
|
Số máy bàn
|
|
Văn phòng
|
62,617,628
|
04.38766627
|
|
Trưởng khoa ThS. Nguyễn Thị Ngọc Thúy
|
62,617,622
|
|
|
Phó trưởng khoa ThS. Trần Thị Hà Nghĩa
|
|
|
|
Bộ môn Thực hành tiếng (THT)
|
|
|
|
Bộ môn Lý thuyết tiếng (LTT)
|
|
|
|
Bộ môn Tâm lý
|
|
|
|
Bộ môn Phương pháp giáo dục (PPGD)
|
|
|
12. KHOA THÚ Y
|
Tên đơn vị
|
Máy nội bộ
|
Số máy bàn
|
|
Văn phòng
|
62,617,684
|
04.36761584
|
|
Trưởng khoa TS. Trịnh Đình Thâu
|
62,617,683
|
|
|
Phó trưởng khoa TS. Nguyễn Thị Lan
|
62,617,677
|
|
|
Phó trưởng khoa TS. Phạm Hồng Ngân
|
62,617,687
|
|
|
Bộ môn Thú y cộng đồng
|
62,617,685
|
|
|
Bộ môn Nội chẩn - Dược
|
|
04.38768271
|
|
Bộ môn Vi sinh vật - Truyền nhiễm
|
|
|
|
Bộ môn Bệnh lý thú y
|
|
04.66730470
|
|
Bộ môn Giải phẫu - Tổ chức
|
|
04.66578908
|
|
Bộ môn Ký sinh trùng
|
|
04.68768270
|
|
Bộ môn Ngoại sản
|
|
04.38768277
|
|
Phòng Thí nghiệm Trung tâm
|
|
04.66805584
|
13. KHOA TÀI NGUYÊN VÀ MÔI TRƯỜNG
|
Tên đơn vị
|
Số máy nội bộ
|
Số máy bàn
|
|
Văn phòng
|
62,617,619
|
04.38765588
|
|
Trưởng khoa PGS.TS. Đỗ Nguyên Hải
|
62,617,621
|
04.38768221
|
|
Phó Trưởng khoa TS. Ngô Thế Ân
|
62,617,636
|
|
|
Phó Trưởng khoa TS. Cao Việt Hà
|
62,617,636
|
|
|
Phó Trưởng khoa TS. Trần Trọng Phương
|
62,617,636
|
|
|
BM Nông hoá
|
62,617,626
|
04.38765587
|
|
BM Hoá
|
62,617,640
|
04.38765663
|
|
BM Quản lý Đất đai (QLĐĐ)
|
62,617,620
|
04.38768216
|
|
BM Công nghệ môi trường (CNMT)
|
|
04.36760973
|
|
BM Vi sinh vật (VSV)
|
62,617,638
|
04.62922975
|
|
BM Quy hoạch Đất đai (QHĐ Đ)
|
62,617,642
|
04.38768215
|
|
BM Trắc địa bản đồ và TTĐL)
|
62,617,634
|
04.38768217
|
|
BM Tài nguyên nước (TNN)
|
62,617,623
|
04.38768733
|
|
BM Sinh thái –NN (STNN)
|
|
04.38768046
|
|
BM Khoa học Đất (KHĐ)
|
62,617,625
|
04.38769272
|
|
BM Quản lý Môi trường (QLMT)
|
|
04.38760073
|
|
Phòng thí nghiệm JICA
|
|
04.38767169
|
VII. CÁC VIỆN ĐÀO TẠO VÀ NGHIÊN CỨU
1. VIỆN ĐÀO TẠO SAU ĐẠI HỌC
|
Tên đơn vị
|
Máy nội bộ
|
Số máy bàn
|
|
Văn phòng
|
62,617,529
|
|
|
Viện Trưởng
|
62,617,528
|
|
|
Phó Viện trưởng PTC PGS.TS. Nguyễn Tuấn Sơn
|
62,617,613
|
|
|
Phó Viện trưởng PGS.TS. Phan Xuân Hảo
|
62,617,512
|
|
|
Ban Đào tạo Tiến sĩ
|
62,617,614
|
|
|
Ban Đào tạo Thạc sĩ
|
62,617,649
|
|
2. VIỆN ĐÀO TẠO VÀ PHÁT TRIỂN QUỐC TẾ
|
Tên đơn vị
|
Máy nội bộ
|
Số máy bàn
|
|
Văn phòng
|
|
|
|
Viện Trưởng TS. Trần Nguyễn Hà
|
|
|
3. VIỆN PHÁT TRIỂN CÔNG NGHỆ CƠ-ĐIỆN
|
Tên đơn vị
|
Máy nội bộ
|
Số máy bàn
|
|
Văn phòng
|
|
04.39932556
|
|
Giám đốc TS. Bùi Việt Đức
|
|
04.39932556
|
|
Phó Giám đốc TS. Tống Ngọc Tuấn
|
|
04.39932556
|
4. VIỆN SINH HỌC NÔNG NGHIỆP
|
Tên đơn vị
|
Máy nội bộ
|
Số máy bàn
|
|
Văn phòng
|
62.618.409
|
|
|
Viện trưởng PGS.TS. Nguyễn Thị Lý Anh
|
62.618.407
|
|
|
Phó Viện trưởng TS. Nguyễn Thị Phương Thảo
|
62.618.409
|
|
|
Phòng CNSH Khoai tây và các chế phẩm
|
62.618.415
|
|
|
Fax
|
62.618.409
|
|
5. VIỆN NGHIÊN CỨU LÚA
|
Tên đơn vị
|
Máy nội bộ
|
Số máy bàn
|
|
Văn phòng
|
|
04.36761279
|
|
Giám đốc PGS. TS. Vũ Văn Liết
|
|
|
|
Phó giám đốc TS. Trần Văn Quang
|
|
|
|
Phó giám đốc TS. Vũ Hồng Quảng
|
|
|
6. VIỆN KINH TẾ VÀ PHÁT TRIỂN
|
Tên đơn vị
|
Máy nội bộ
|
Số máy bàn
|
|
Văn phòng
|
62,617,648
|
|
|
Giám đốc TS. Trần Đình Thao
|
|
|
|
Phó Giám đốc PGS.TS. Nguyễn Thị Minh Hiền
|
|
|
|
|
E mail : ktpt.ied@gmail.com
|
|
|
VIII. CÁC TRUNG TÂM, CÔNG TY, NHÀ XUẤT BẢN
1. TRUNG TÂM THỂ THAO VĂN HOÁ
|
Tên đơn vị
|
Máy nội bộ
|
Số máy bàn
|
|
Văn phòng
|
62,618,403
|
|
|
Giám đốc Trung tâm ThS. Nguyễn Đăng Thiện
|
|
|
|
Phó Giám đốc ThS. Nguyễn Xuân Cừ
|
|
|
2. TRUNG TÂM SINH THÁI NÔNG NGHIỆP
|
Tên đơn vị
|
Máy nội bộ
|
Số máy bàn
|
|
Văn phòng
|
62.617.597
|
04.38765607
|
|
Giám đốc PGS.TS. Trần Đức Viên
|
|
|
|
Phó Giám đốc TS. Nguyễn Thị Bích Yên
|
|
|
|
Email: cares@hn.vnn.vn
|
|
|
|
Web: www.cares.org.vn
|
|
|
|
Fax: 38766642
|
|
|
3. TRUNG TÂM TƯ VẤN KHOA HỌC CÔNG NGHỆ TÀI NGUYÊN MÔI TRƯỜNG
|
Tên đơn vị
|
Máy nội bộ
|
Số máy bàn
|
|
Văn phòng
|
|
04.62616459
|
|
Giám đốc PGS.TS. Đỗ Nguyên Hải
|
|
04.66849459
|
|
Phó Giám đốc GVC.TS. Trần Trọng Phương
|
|
04.55849459
|
4. TRUNG TÂM NGHIÊN CỨU LIÊN NGÀNH VỀ PHÁT TRIỂN NÔNG THÔN
|
Tên đơn vị
|
Máy nội bộ
|
Số máy bàn
|
|
Văn phòng
|
62,617,697
|
04.38767361
|
|
Giám đốc PGS.TS. Vũ Đình Tôn
|
62,617,697
|
04.38767361
|
5. TRUNG TÂM DẠY NGHỀ VÀ ỨNG DỤNG KỸ THUẬT CAO
|
Lãnh đạo đơn vị
|
Máy nội bộ
|
Số máy bàn
|
|
Văn phòng
|
|
04.38767347
|
|
Giám đốc ThS. Nguyễn Hữu Thuần
|
|
0985.142.057
|
|
Phó Giám đốc ThS. Trần Huy Sùng
|
|
0977.831.789
|
6. TRUNG TÂM DỊCH VỤ TRƯỜNG HỌC
|
Tên đơn vị
|
Máy nội bộ
|
Số điện thoại
|
|
Văn phòng
|
|
04.38767456
|
|
Giám đốc ThS. Lê Ngọc Hướng
|
|
0168.6751212
|
|
Phó giám đốc KS. Nguyễn Văn Lơ
|
|
0912853142
|
|
Phó giám đốc ThS. Phạm Đức Ngà
|
|
0912.326388
|
7. TRUNG TÂM THỰC NGHIỆM VÀ ĐÀO TẠO NGHỀ
|
Tên đơn vị
|
Máy nội bộ
|
Số máy bàn
|
|
Văn phòng
|
|
04.38276477
|
|
Giám đốc TS.Nguyễn Mai Thơm
|
|
04.38760504
|
|
Phó Giám đốc KSC. Phan Việt Đông
|
|
04.38769828
|
|
Bộ môn Dạy - Rèn nghề
|
|
04.38276552
|
|
Bộ phận Nghiên cứu và Chuyển giao khoa học công nghệ
|
|
04.38767915
|
|
Fax: 0438276477 - 38760503
|
|
|
|
Email:thucnghiem@hua.edu.vn
|
|
|
8. TRUNG TÂM NGOẠI NGỮ
|
Tên đơn vị
|
Máy nội bộ
|
Số máy bàn
|
|
Văn phòng
|
|
04.38760248
|
|
Giám đốc ThS. Ngô Thị Thanh Tâm
|
|
|
|
Phó Giám đốc ThS. Vũ Thị Hương
|
|
|
9. TRUNG TÂM BỆNH CÂY NHIỆT ĐỚI
|
Tên đơn vị
|
Máy nội bộ
|
Số máy bàn
|
|
Văn phòng
|
|
04.38766491
|
|
Giám đốc TS. Hà Viết Cường
|
|
|
|
Phó Giám đốc ThS. Trần Thị Như Hoa
|
|
|
10. TRUNG TÂM KỸ THUẬT TÀI NGUYÊN ĐẤT VÀ MÔI TRƯỜNG
|
Tên đơn vị
|
Máy nội bộ
|
Số máy bàn
|
|
Văn phòng
|
|
04.38276700
|
|
Giám đốc PGS.TS. Nguyễn Xuân Thành
|
|
04.38760275
|
|
Phó Giám đốc PGS.TS. Nguyễn Khắc Thời
|
|
|
|
|
Fax
|
|
04.38760375
|
11. TRUNG TÂM THÔNG TIN THƯ VIỆN LƯƠNG ĐỊNH CỦA
|
Tên đơn vị
|
Máy nội bộ
|
Số máy bàn
|
|
Văn phòng
|
215
|
04. 62618496
|
|
Giám đốc: PGS.TS. Hoàng Đức Liên
|
220
|
04. 62617715
|
|
Phó Giám đốc: ThS. Phạm Thị Thanh Mai
|
210
|
04. 62617713
|
|
Phòng Kỹ thuật nghiệp vụ
|
203
|
|
|
Phòng sách giáo trình
|
204
|
|
|
Phòng Tài liệu tham khảo
|
205
|
|
|
Phòng Đa phương tiện
|
207
|
04.62617707; 38766711
|
|
Phòng báo, tạp chí
|
223
|
|
|
Phòng nghe - nhìn
|
224
|
|
12. NHÀ XUẤT BẢN ĐẠI HỌC NÔNG NGHIỆP
|
Tên đơn vị
|
Máy nội bộ
|
Số máy bàn
|
|
Văn phòng
|
|
04.38760325
|
|
Giám đốc, Tổng Biên tập PGS.TS. Nguyễn Tất Cảnh
|
|
|
|
Phó Giám đốc, Phó TBT TS. Phạm Bảo Dương
|
|
|
|
Tạp chí
|
62,617,714
|
|
IX. CÁC BAN
1. BAN THANH TRA NHÂN DÂN
|
Tên đơn vị
|
Máy nội bộ
|
Số máy bàn
|
|
Văn phòng
|
|
|
|
Trưởng Ban ThS. Dương Trí Dũng
|
|
|
|
|
|
|
2. BAN LIÊN LẠC CỰU SINH VIÊN
|
Tên đơn vị
|
Máy nội bộ
|
Số máy bàn
|
|
Văn phòng
|
|
|
|
Trưởng Ban GS.TS. Đặng Vũ Bình
|
62,617,757
|
|
|
|